durrie

/'dʌri/ Cách viết khác : (dhurry) /'dʌri/ (durrie) /'dʌri/
Học thuật
Thân thiện
durrie

A family sits on a colorful durrie in their living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải bông thô (dùng làm thảm trải sàn): Một loại vải dệt bằng bông, chất liệu thô bền, thường được sử dụng để làm thảm, chiếu hoặc vật liệu trải sàn. Từ này nguồn gốc từ tiếng Hindi phổ biến ở tiểu lục địa Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The room was furnished with a simple cotton durrie. (Căn phòng được trang bị một tấm thảm vải bông thô đơn giản.)
    • She bought a colorful durrie from the local market. ( ấy đã mua một tấm thảm durrie nhiều màu sắc từ chợ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Handwoven durrie": durrie dệt thủ công.

    • This handwoven durrie features traditional patterns. (Tấm thảm dệt thủ công này hoa văn truyền thống.)
  • "Durrie rug": thảm durrie.

    • A durrie rug is perfect for adding texture to a room. (Một tấm thảm durrie rất hoàn hảo để thêm kết cấu cho căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dhurrie (danh từ): Cách viết khác của "durrie", cùng chỉ loại thảm vải bông thô.
    • The dhurrie is lightweight and easy to clean. (Tấm thảm dhurrie nhẹ dễ làm sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Cotton rug: thảm bông.
  • Flatweave rug: thảm dệt phẳng (một loại thảm tương tự không lông dày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "durrie").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc trưng nào sử dụng từ "durrie").

durrie

A family sits on a colorful durrie in their living room.

danh từ
  1. vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm thảm trải sàn...)

Từ gần giống