di tài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ sót, không sử dụng người có tài năng: Hành động không trọng dụng, không phát hiện hoặc để lãng phí tài năng của một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty đó đã di tài khi không nhận ra khả năng lập trình xuất sắc của anh ấy.
- Một nhà lãnh đạo giỏi là người biết trọng dụng nhân tài, không để xảy ra việc di tài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "di tài lỗi người": Cụm từ nhấn mạnh sai lầm trong việc đánh giá và sử dụng con người, dẫn đến bỏ sót người tài.
- Chính sách tuyển dụng cứng nhắc có thể dẫn đến di tài lỗi người.
Biến thể và từ gần giống
- Lãng phí nhân tài: Có nghĩa tương tự, chỉ việc không sử dụng hiệu quả tài năng con người.
- Bỏ sót nhân tài: Cách nói khác của "di tài".
Từ đồng nghĩa
- Bỏ phí tài năng: Để tài năng không được sử dụng, trở nên vô ích.
- Không trọng dụng: Không coi trọng và sử dụng đúng mức tài năng của người khác.
Từ trái nghĩa
- Trọng dụng: Coi trọng và sử dụng tài năng.
- Phát hiện nhân tài: Tìm ra và đề bạt người có tài.
Lưu ý sử dụng
- Từ "di tài" thường được dùng trong văn phong trang trọng, phê phán hoặc phân tích các vấn đề xã hội, quản lý nhân sự. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Đây là một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, học thuật.
- bỏ sót người có tài