diésélification

Học thuật
Thân thiện
diésélification

Le réseau ferroviaire a entrepris une diésélification complète.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Đường sắt) Sự điezen hóa đường xe: Quá trình chuyển đổi một hệ thống đường sắt từ sử dụng đầu máy hơi nước hoặc các nguồn năng lượng khác sang sử dụng đầu máy chạy bằng động cơ diesel.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La diésélification des chemins de fer a commencé dans les années 1950. (Việc điezen hóa đường sắt đã bắt đầu vào những năm 1950.)
    • Ce projet de modernisation comprend la diésélification de la ligne. (Dự án hiện đại hóa này bao gồm việc điezen hóa tuyến đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, lịch sử quy hoạch giao thông vận tải, đặc biệtđường sắt.
    • La diésélification a permis d'augmenter l'efficacité du réseau ferroviaire. (Việc điezen hóa đã cho phép tăng hiệu quả của mạng lưới đường sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Diéséliser (động từ): điezen hóa, chuyển đổi sang sử dụng động cơ diesel.

    • Il a fallu diéséliser toute la flotte. (Đã phải điezen hóa toàn bộ đội tàu.)
  • Moteur diesel (cụm danh từ): động cơ diesel.

Từ đồng nghĩa
  • Conversion au diesel (cụm danh từ): sự chuyển đổi sang diesel.
  • Modernisation par le diesel (cụm danh từ): sự hiện đại hóa bằng diesel.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Từ này mô tả một xu hướng hoặc quá trình lịch sử cụ thể trong ngành đường sắt.
diésélification

Le réseau ferroviaire a entrepris une diésélification complète.

danh từ giống cái
  1. (đường sắt) sự điezen hóa đường xe