diếp xoăn

diếp xoăn

Món salad hôm nay có rau diếp xoăn trộn rất ngon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại rau ăn , thuộc họ Cúc, xoăn, màu xanh tươi hoặc đỏ tía, thường dùng trong các món salad: "diếp xoăn" tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho loại rau nguồn gốc từ châu Âu, vị hơi đắng nhẹ giòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Món salad hôm nay rau diếp xoăn trộn rất ngon. (Món salad hôm nay rau diếp xoăn trộn rất ngon.)
    • Diếp xoăn một loại rau giàu vitamin chất . (Diếp xoăn một loại rau giàu vitamin chất .)
    • Bạn có thể mua diếp xoăncác siêu thị lớn. (Bạn có thể mua diếp xoăncác siêu thị lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diếp xoăn tím": chỉ giống diếp xoăn màu đỏ tía hoặc tím.
    • Salad diếp xoăn tím trông rất bắt mắt. (Salad diếp xoăn tím trông rất bắt mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Xà lách (danh từ): tên gọi chung cho nhiều loại rau ăn dùng trong salad, có thể bao gồm cả diếp xoăn.
  • Rau sống (danh từ): nhóm các loại rau ăn tươi sống, thường dùng kèm với nhiều món ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Rau chicory: tên gọi theo tiếng Anh, ít dùng trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam.
  • Rau cải xoăn ăn : cách gọi mô tả, có thể gây nhầm lẫn với một số loại cải xoăn khác.
Thông tin thêm
  • Diếp xoăn thường được ăn sống để giữ nguyên độ giòn dưỡng chất. một thành phần phổ biến trong ẩm thực phương Tây ngày càng phổ biến trong các món ăn tại Việt Nam.