di-iodotyrosine

Học thuật
Thân thiện
di-iodotyrosine

A scientist examines a molecular model of di-iodotyrosine in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Một dẫn xuất của axit amin tyrosine, trong đó hai nguyên tử hydro trong vòng benzene của tyrosine đã được thay thế bằng hai nguyên tử i-ốt. Đây một tiền chất quan trọng trong quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Di-iodotyrosine is a key intermediate in the synthesis of thyroid hormones. (Di-iodotyrosine một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp.)
    • The enzyme thyroid peroxidase attaches iodine to tyrosine to form di-iodotyrosine. (Enzyme peroxidase tuyến giáp gắn i-ốt vào tyrosine để tạo thành di-iodotyrosine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu sinh hóa, di-iodotyrosine thường được viết tắt DIT.
    • DIT molecules then couple to form thyroxine (T4). (Các phân tử DIT sau đó kết hợp với nhau để tạo thành thyroxine (T4).)
Biến thể từ gần giống
  • Monoiodotyrosine (MIT): Tyrosine gắn một nguyên tử i-ốt, một tiền chất khác trong tổng hợp hormone tuyến giáp.
  • Thyroxine (T4): Hormone tuyến giáp chính, được tạo thành từ sự kết hợp của hai phân tử di-iodotyrosine.
  • Triiodothyronine (T3): Một hormone tuyến giáp hoạt động mạnh khác.
Từ đồng nghĩa
  • DIT (viết tắt thông dụng trong chuyên ngành).
  • 3,5-Diiodotyrosine (tên hóa học đầy đủ).
di-iodotyrosine

A scientist examines a molecular model of di-iodotyrosine in the laboratory.

Noun
  1. (sinh vật học) tiroxin thêm hai nguyên tử i-ốt