di-iodotyrosine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Một dẫn xuất của axit amin tyrosine, trong đó hai nguyên tử hydro trong vòng benzene của tyrosine đã được thay thế bằng hai nguyên tử i-ốt. Đây là một tiền chất quan trọng trong quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Di-iodotyrosine is a key intermediate in the synthesis of thyroid hormones. (Di-iodotyrosine là một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp.)
- The enzyme thyroid peroxidase attaches iodine to tyrosine to form di-iodotyrosine. (Enzyme peroxidase tuyến giáp gắn i-ốt vào tyrosine để tạo thành di-iodotyrosine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu sinh hóa, di-iodotyrosine thường được viết tắt là DIT.
- DIT molecules then couple to form thyroxine (T4). (Các phân tử DIT sau đó kết hợp với nhau để tạo thành thyroxine (T4).)
Biến thể và từ gần giống
- Monoiodotyrosine (MIT): Tyrosine có gắn một nguyên tử i-ốt, là một tiền chất khác trong tổng hợp hormone tuyến giáp.
- Thyroxine (T4): Hormone tuyến giáp chính, được tạo thành từ sự kết hợp của hai phân tử di-iodotyrosine.
- Triiodothyronine (T3): Một hormone tuyến giáp hoạt động mạnh khác.
Từ đồng nghĩa
- DIT (viết tắt thông dụng trong chuyên ngành).
- 3,5-Diiodotyrosine (tên hóa học đầy đủ).
Noun
- (sinh vật học) tiroxin có thêm hai nguyên tử i-ốt