diabeta

Học thuật
Thân thiện
diabeta

A patient takes their diabeta medication with breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chống bệnh đái đường nhẹ: "Diabeta" tên thương mại của một loại thuốc uống dùng để điều trị bệnh tiểu đường type 2, đặc biệtdạng nhẹ. hoạt động bằng cách kích thích tuyến tụy giải phóng insulin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed Diabeta to manage his blood sugar levels. (Bác sĩ đơn thuốc Diabeta để kiểm soát mức đường huyết của anh ấy.)
    • Patients taking Diabeta should monitor their glucose regularly. (Bệnh nhân dùng thuốc Diabeta nên theo dõi đường huyết thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Diabeta": đang sử dụng thuốc Diabeta.
    • She has been on Diabeta for six months with good results. ( ấy đã dùng thuốc Diabeta được sáu tháng với kết quả tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Glyburide (n): Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Diabeta.

    • Glyburide is the generic name for Diabeta. (Glyburide tên gốc của thuốc Diabeta.)
  • Micronase (n): Một tên thương mại khác của cùng hoạt chất glyburide.

    • Diabeta and Micronase are both brand names for glyburide. (Diabeta Micronase đều tên thương mại của glyburide.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral hypoglycemic agent: Thuốc hạ đường huyết dạng uống.
  • Antidiabetic drug: Thuốc chống tiểu đường.
Lưu ý
  • "Diabeta" một tên thương mại cụ thể. Khi nói chung về loại thuốc này, người ta thường dùng tên hoạt chất "glyburide" hoặc mô tả "thuốc uống điều trị tiểu đường type 2".
  • Việc sử dụng thuốc phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.
diabeta

A patient takes their diabeta medication with breakfast.

Noun
  1. thuốc chống bệnh đái đường nhẹ

Từ đồng nghĩa