diabetes

/,daiə'bi:tiz/
Học thuật
Thân thiện
diabetes

A person with diabetes checks their blood sugar level with a glucose meter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh đái đường: Một nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa, đặc trưng bởi lượng đường (glucose) trong máu cao một cách bất thường trong thời gian dài, dẫn đến các triệu chứng như đi tiểu nhiều khát nước liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Managing diabetes requires a careful diet and regular exercise. (Việc kiểm soát bệnh đái đường đòi hỏi một chế độ ăn uống cẩn thận tập thể dục đều đặn.)
    • Her grandfather was diagnosed with type 2 diabetes. (Ông của ấy được chẩn đoán mắc bệnh đái đường tuýp 2.)
    • Advances in medicine have improved the treatment of diabetes. (Những tiến bộ trong y học đã cải thiện việc điều trị bệnh đái đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have diabetes": mắc bệnh đái đường.

    • He has had diabetes since childhood. (Anh ấy đã mắc bệnh đái đường từ thời thơ ấu.)
  • "to be at risk for diabetes": nguy mắc bệnh đái đường.

    • People with a family history are at higher risk for diabetes. (Những người tiền sử gia đình nguy mắc bệnh đái đường cao hơn.)
  • "to control/manage diabetes": kiểm soát bệnh đái đường.

    • She uses insulin to manage her diabetes. ( ấy sử dụng insulin để kiểm soát bệnh đái đường của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Diabetic (Tính từ): (thuộc về) bệnh đái đường.

    • He follows a diabetic diet. (Anh ấy tuân theo một chế độ ăn cho người bệnh đái đường.)
  • Diabetic (Danh từ): người mắc bệnh đái đường.

    • Diabetics need to monitor their blood sugar regularly. (Người mắc bệnh đái đường cần theo dõi lượng đường trong máu thường xuyên.)
  • Prediabetes (Danh từ): tiền đái đường, tình trạng lượng đường trong máu cao hơn bình thường nhưng chưa đủ để chẩn đoán bệnh đái đường.

Từ đồng nghĩa
  • Diabetes mellitus: Tên khoa học đầy đủ của bệnh đái đường.
  • Sugar disease: Cách gọi thông thường, không mang tính học thuật (bệnh đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "diabetes")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "diabetes")

diabetes

A person with diabetes checks their blood sugar level with a glucose meter.

danh từ
  1. (y học) bệnh đái đường

Từ có nhắc đến "diabetes"