diablesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quỷ cái, nữ quỷ: Một thực thể siêu nhiên, ác quỷ mang hình dạng hoặc đặc tính nữ tính.
- (Thân mật) Con mụ tai ác, đồ quỷ cái: Cách gọi mắng mỏ, chửi rủa một người phụ nữ với hàm ý cô ta xấu tính, độc ác hoặc gây rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La légende parle d'une diablesse qui hante la forêt. (Truyền thuyết kể về một con quỷ cái ám ảnh khu rừng.)
- Cette diablesse a encore raconté des mensonges sur moi ! (Con mụ tai ác đó lại bịa chuyện về tôi nữa rồi!)
- Cette diablesse de soupe est trop salée. (Cái món xúp chết tiệt này mặn quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est une vraie diablesse": Đó là một con quỷ cái thực sự / một người phụ nữ cực kỳ tinh quái và khó chịu.
- Fais attention à elle, c'est une vraie diablesse. (Hãy cẩn thận với cô ta, đó là một con quỷ cái thực sự.)
Sử dụng trong cấu trúc "cette diablesse de + [danh từ]": Cách diễn đạt nhấn mạnh sự bực bội, khó chịu đối với một sự vật, sự việc cụ thể, tương đương với "cái... chết tiệt này".
- J'ai encore raté cette diablesse de porte. (Tôi lại không mở được cái cửa chết tiệt này.)
Biến thể và từ gần giống
Diable (danh từ giống đực): quỷ, ma quỷ. Là dạng giống đực tương ứng.
- Il est malin comme un diable. (Hắn ta tinh ranh như một con quỷ.)
Démon (danh từ giống đực/cái): ác quỷ, yêu quái. Có thể chỉ chung các thực thể ác, không nhất thiết phân biệt giới tính rõ ràng như "diable/diablesse".
Từ đồng nghĩa
- Sorcière (n): phù thủy, mụ phù thủy.
- Mégère (n): mụ đàn bà cáu kỉnh, hung dữ.
- Harpie (n): người đàn bà tham lam, độc ác.
Thành ngữ liên quan
Être possédé du diable / de la diablesse: Bị quỷ ám, hành động một cách điên cuồng, mất kiểm soát.
- Qu'est-ce qu'il a ? On dirait qu'il est possédé de la diablesse ! (Anh ta bị sao vậy? Trông như bị quỷ ám ấy!)
À la diable (adv): Một cách cẩu thả, qua loa, đại khái.
- Il a fait son travail à la diable. (Hắn làm việc một cách cẩu thả.)
danh từ giống cái
- quỷ cái
- (thân mật) con mụ tai ác, đồ quỷ cái
- cái chết tiệt
- Cette diablesse de soupecái món xúp chết tiệt này