diablesse

Học thuật
Thân thiện
diablesse

Cette diablesse de voiture ne veut plus démarrer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quỷ cái, nữ quỷ: Một thực thể siêu nhiên, ác quỷ mang hình dạng hoặc đặc tính nữ tính.
    • (Thân mật) Con mụ tai ác, đồ quỷ cái: Cách gọi mắng mỏ, chửi rủa một người phụ nữ với hàm ý cô ta xấu tính, độc ác hoặc gây rắc rối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La légende parle d'une diablesse qui hante la forêt. (Truyền thuyết kể về một con quỷ cái ám ảnh khu rừng.)
    • Cette diablesse a encore raconté des mensonges sur moi ! (Con mụ tai ác đó lại bịa chuyện về tôi nữa rồi!)
    • Cette diablesse de soupe est trop salée. (Cái món xúp chết tiệt này mặn quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est une vraie diablesse": Đómột con quỷ cái thực sự / một người phụ nữ cực kỳ tinh quái khó chịu.

    • Fais attention à elle, c'est une vraie diablesse. (Hãy cẩn thận với cô ta, đómột con quỷ cái thực sự.)
  • Sử dụng trong cấu trúc "cette diablesse de + [danh từ]": Cách diễn đạt nhấn mạnh sự bực bội, khó chịu đối với một sự vật, sự việc cụ thể, tương đương với "cái... chết tiệt này".

    • J'ai encore raté cette diablesse de porte. (Tôi lại không mở được cái cửa chết tiệt này.)
Biến thể từ gần giống
  • Diable (danh từ giống đực): quỷ, ma quỷ. Là dạng giống đực tương ứng.

    • Il est malin comme un diable. (Hắn ta tinh ranh như một con quỷ.)
  • Démon (danh từ giống đực/cái): ác quỷ, yêu quái. Có thể chỉ chung các thực thể ác, không nhất thiết phân biệt giới tính rõ ràng như "diable/diablesse".

Từ đồng nghĩa
  • Sorcière (n): phù thủy, mụ phù thủy.
  • Mégère (n): mụ đàn bà cáu kỉnh, hung dữ.
  • Harpie (n): người đàn bà tham lam, độc ác.
Thành ngữ liên quan
  • Être possédé du diable / de la diablesse: Bị quỷ ám, hành động một cách điên cuồng, mất kiểm soát.

    • Qu'est-ce qu'il a ? On dirait qu'il est possédé de la diablesse ! (Anh ta bị sao vậy? Trông như bị quỷ ám ấy!)
  • À la diable (adv): Một cách cẩu thả, qua loa, đại khái.

    • Il a fait son travail à la diable. (Hắn làm việc một cách cẩu thả.)
diablesse

Cette diablesse de voiture ne veut plus démarrer.

danh từ giống cái
  1. quỷ cái
  2. (thân mật) con mụ tai ác, đồ quỷ cái
  3. cái chết tiệt
    • Cette diablesse de soupe
      cái món xúp chết tiệt này