diablotin

Học thuật
Thân thiện
diablotin

Un petit diablotin se cache derrière un fauteuil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quỷ con: Một sinh vật thần thoại nhỏ, tinh nghịch, thường được miêu tả giống như một con quỷ thu nhỏ.
    • (Cách gọi thân mật) Đứa trẻ tinh ma, đồ quỷ con: Một cách gọi trìu mến hoặc trách móc đối với một đứa trẻ nghịch ngợm, láu lỉnh.
    • Bánh kem rán: Một loại bánh ngọt nhỏ, hình dáng tròn, thường được chiên.
    • Kẹo sôcôla viên bọc giấy: Một viên kẹo sôcôla nhỏ, thường được bọc trong giấy bạc hoặc giấy màu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans ce conte, un diablotin joue des tours aux villageois. (Trong câu chuyện cổ tích này, một con quỷ con chơi khăm dân làng.)
    • Arrête de faire des bêtises, petit diablotin ! (Đừng nghịch ngợm nữa, đồ quỷ con!)
    • Pour le goûter, j'ai acheté des diablotins à la boulangerie. (Cho bữa xế, tôi đã mua bánh kem rántiệm bánh.)
    • Il m'a offert un sachet de diablotins en chocolat. (Anh ấy tặng tôi một túi kẹo sôcôla viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un vrai diablotin": Là một đứa trẻ thực sự tinh nghịch, không thể kiểm soát.

    • Son fils de trois ans est un vrai diablotin. (Đứa con trai ba tuổi của ấymột đứa bé tinh nghịch thực sự.)
  • "Les yeux pétillants comme un diablotin": Đôi mắt lấp lánh, tinh ranh như một con quỷ con.

    • Elle a raconté son plan avec des yeux pétillants comme un diablotin. ( ấy kể về kế hoạch của mình với đôi mắt lấp lánh đầy tinh quái.)
Biến thể từ gần giống
  • Diable (danh từ giống đực): Con quỷ, ma quỷ (nghĩa gốc mạnh hơn).
  • Espiègle (tính từ): Tinh nghịch, láu lỉnh (dùng để miêu tả tính cách).
  • Beignet (danh từ giống đực): Bánh rán (từ chung cho loại bánh, trong khi "diablotin" chỉ một loại cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Farceur (danh từ giống đực): Kẻ hay đùa, hay trêu chọc.
  • Polichinelle (danh từ giống đực): Chú hề, người hay làm trò (cũng dùng để gọi trẻ nghịch ngợm).
  • Friandise (danh từ giống cái): Đồ ngọt, kẹo (nghĩa chung cho đồ ăn ngọt).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le diable au corps": Có ma nhập, rất hiếu động/nghịch ngợm (thành ngữ từ "diable" - quỷ, cùng gốc với "diablotin").

    • Cet enfant a le diable au corps aujourd'hui. (Đứa trẻ này hôm nay nghịch như có ma nhập.)
  • "Donner au diable": Từ bỏ, vứt đi (thành ngữ từ "diable").

    • J'ai donné au diable ce vieux jouet. (Tôi đã vứt cái đồ chơi ấy đi rồi.)
diablotin

Un petit diablotin se cache derrière un fauteuil.

danh từ giống đực
  1. quỷ con
  2. (thân mật) đứa trẻ tinh ma, đồ quỷ con
  3. bánh kem rán
  4. kẹo sôcôla viên bọc giấy

Từ có nhắc đến "diablotin"