diablotin

danh từ giống đực
  1. quỷ con
  2. (thân mật) đứa trẻ tinh ma, đồ quỷ con
  3. bánh kem rán
  4. kẹo sôcôla viên bọc giấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "diablotin"

diablotin
Un petit diablotin se cache derrière un fauteuil.