diabolatry

Học thuật
Thân thiện
diabolatry

A medieval scholar studies ancient texts on diabolatry in a candlelit library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sùng bái ma quỷ, sự thờ cúng ma quỷ: Chỉ hành động tôn thờ, cúng bái hoặc thể hiện sự tôn kính đối với ma quỷ hoặc các thế lực ác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient cult was accused of practicing diabolatry. (Giáo phái cổ xưa bị buộc tội thực hành sự sùng bái ma quỷ.)
    • Diabolatry is considered a grave sin in many mainstream religions. (Sự thờ cúng ma quỷ được coi một tội lỗi nghiêm trọng trong nhiều tôn giáo chính thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of diabolatry": bị buộc tội thờ cúng ma quỷ.

    • During the witch trials, many were falsely accused of diabolatry. (Trong các phiên tòa phù thủy, nhiều người đã bị buộc tội thờ cúng ma quỷ một cách oan sai.)
  • "the practice of diabolatry": việc thực hành sự sùng bái ma quỷ.

    • The book explores the history of the practice of diabolatry in medieval Europe. (Cuốn sách khám phá lịch sử của việc thực hành sự sùng bái ma quỷ ở châu Âu thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diabolic (adj): thuộc về ma quỷ, cực kỳ tàn ác.

    • He was known for his diabolic schemes. (Hắn ta nổi tiếng với những âm mưu cực kỳ tàn ác.)
  • Diabolism (n): học thuyết hoặc niềm tin vào ma quỷ; hành vi ác.

    • The novel's villain was a master of diabolism. (Kẻ phản diện trong cuốn tiểu thuyết bậc thầy về tà thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Devil worship: sự thờ phụng quỷ dữ.
  • Satanism: chủ nghĩa Satan, sự thờ cúng Satan (thường chỉ một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng tổ chức cụ thể hơn).
Lưu ý
  • Sự khác biệt: "Diabolatry" nhấn mạnh vào sùng bái hoặc thờ cúng. Trong khi đó, các từ như "diabolism" có thể nghiêng về học thuyết hoặc bản chất của cái ác. "Satanism" thường đề cập đến một hệ thống tín ngưỡng hoặc tổ chức tôn giáo hiện đại cụ thể.
diabolatry

A medieval scholar studies ancient texts on diabolatry in a candlelit library.

Noun
  1. Sự sùng bái ma quỷ, sự thờ cúng ma quỷ

Từ đồng nghĩa