diaboliquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách quỷ quái, một cách độc ác: Diễn tả một hành động hoặc đặc điểm mang tính chất xảo quyệt, tinh vi và ác ý, như thể do ma quỷ xui khiến.
- Một cách phi thường, một cách khủng khiếp (trong ngôn ngữ thông tục, nhấn mạnh mức độ): Được dùng để nhấn mạnh một mức độ rất cao, thường là đáng kinh ngạc hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa quỷ quái):
- Il a diaboliquement manipulé les événements. (Hắn ta đã thao túng các sự kiện một cách quỷ quái.)
- Un plan diaboliquement intelligent. (Một kế hoạch thông minh một cách ma mãnh.)
- Phó từ (nghĩa nhấn mạnh mức độ):
- Ce gâteau est diaboliquement bon ! (Chiếc bánh này ngon một cách phi thường!)
- Cette énigme est diaboliquement difficile. (Câu đố này khó một cách khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diaboliquement simple": Đơn giản một cách đáng ngờ hoặc một cách tài tình. Thường ám chỉ sự đơn giản nhưng lại hiệu quả đến mức khó tin, như có phép thuật.
- La solution était diaboliquement simple. (Giải pháp đơn giản một cách tài tình.)
- "Sourire diaboliquement": Cười một cách quỷ quái, gian xảo.
- Il sourit diaboliquement en révélant son secret. (Hắn cười một cách quỷ quái khi tiết lộ bí mật của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Diabolique (tính từ): (thuộc về) ma quỷ, quỷ quái, độc ác.
- Un rire diabolique. (Một tiếng cười quỷ quái.)
- Diable (danh từ): con quỷ.
- Être habile comme un diable. (Khéo léo như quỷ.)
- Démoniaquement (phó từ): (ít phổ biến hơn) một cách như bị quỷ ám, điên cuồng.
Từ đồng nghĩa
- Méchamment: một cách độc ác, một cách ác ý.
- Sataniquement: một cách của quỷ Satan, một cách tội lỗi (trang trọng/ tôn giáo).
- Incroyablement: một cách không thể tin được (cho nghĩa nhấn mạnh).
- Terriblement: một cách khủng khiếp, rất (cho nghĩa nhấn mạnh).
Thành ngữ liên quan
- Être diabolique: Là người cực kỳ xảo quyệt và độc ác.
- Dans ce roman, le méchant est vraiment diabolique. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật phản diện thực sự quỷ quái.)
- Un génie diabolique: Một thiên tài nhưng theo hướng xấu xa, độc ác; thường dùng để chỉ những nhân vật phản diện thông minh trong tiểu thuyết hoặc phim.
- Le professeur Moriarty est un génie diabolique. (Giáo sư Moriarty là một thiên tài quỷ quái.)
phó từ
- quỷ quái, độc ác