diaboliquement

Học thuật
Thân thiện
diaboliquement

Un personnage de conte sourit diaboliquement en tenant un plan.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách quỷ quái, một cách độc ác: Diễn tả một hành động hoặc đặc điểm mang tính chất xảo quyệt, tinh vi ác ý, như thể do ma quỷ xui khiến.
    • Một cách phi thường, một cách khủng khiếp (trong ngôn ngữ thông tục, nhấn mạnh mức độ): Được dùng để nhấn mạnh một mức độ rất cao, thườngđáng kinh ngạc hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa quỷ quái):
    • Il a diaboliquement manipulé les événements. (Hắn ta đã thao túng các sự kiện một cách quỷ quái.)
    • Un plan diaboliquement intelligent. (Một kế hoạch thông minh một cách ma mãnh.)
  • Phó từ (nghĩa nhấn mạnh mức độ):
    • Ce gâteau est diaboliquement bon ! (Chiếc bánh này ngon một cách phi thường!)
    • Cette énigme est diaboliquement difficile. (Câu đố này khó một cách khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diaboliquement simple": Đơn giản một cách đáng ngờ hoặc một cách tài tình. Thường ám chỉ sự đơn giản nhưng lại hiệu quả đến mức khó tin, nhưphép thuật.
    • La solution était diaboliquement simple. (Giải pháp đơn giản một cách tài tình.)
  • "Sourire diaboliquement": Cười một cách quỷ quái, gian xảo.
    • Il sourit diaboliquement en révélant son secret. (Hắn cười một cách quỷ quái khi tiết lộ bí mật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Diabolique (tính từ): (thuộc về) ma quỷ, quỷ quái, độc ác.
    • Un rire diabolique. (Một tiếng cười quỷ quái.)
  • Diable (danh từ): con quỷ.
    • Être habile comme un diable. (Khéo léo như quỷ.)
  • Démoniaquement (phó từ): (ít phổ biến hơn) một cách như bị quỷ ám, điên cuồng.
Từ đồng nghĩa
  • Méchamment: một cách độc ác, một cách ác ý.
  • Sataniquement: một cách của quỷ Satan, một cách tội lỗi (trang trọng/ tôn giáo).
  • Incroyablement: một cách không thể tin được (cho nghĩa nhấn mạnh).
  • Terriblement: một cách khủng khiếp, rất (cho nghĩa nhấn mạnh).
Thành ngữ liên quan
  • Être diabolique: Là người cực kỳ xảo quyệt độc ác.
    • Dans ce roman, le méchant est vraiment diabolique. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật phản diện thực sự quỷ quái.)
  • Un génie diabolique: Một thiên tài nhưng theo hướng xấu xa, độc ác; thường dùng để chỉ những nhân vật phản diện thông minh trong tiểu thuyết hoặc phim.
    • Le professeur Moriarty est un génie diabolique. (Giáo sư Moriarty là một thiên tài quỷ quái.)
diaboliquement

Un personnage de conte sourit diaboliquement en tenant un plan.

phó từ
  1. quỷ quái, độc ác

Từ có nhắc đến "diaboliquement"