diabolisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thờ ma quỷ; sự thờ phụng cái ác: "diabolisme" chỉ hành động hoặc hệ thống tín ngưỡng tôn thờ ma quỷ (Satan) hoặc các thế lực tà ác, coi chúng như một đối tượng của sự sùng bái.
- Tính chất quỷ quái, tà ác: "diabolisme" cũng có thể dùng để chỉ bản chất cực kỳ xấu xa, độc ác và gian trá của một người hoặc một hành động, giống như đặc điểm của ma quỷ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le diabolisme est une pratique occulte condamnée par l'Église. (Sự thờ ma quỷ là một tập tục huyền bí bị Giáo hội lên án.)
- Le diabolisme de ses intentions était évident pour tous. (Tính chất quỷ quái trong ý định của hắn là rõ ràng đối với tất cả mọi người.)
- Certains cultes anciens étaient accusés de diabolisme. (Một số giáo phái cổ xưa đã bị buộc tội là thờ phụng ma quỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"le diabolisme d'une situation": tính chất quỷ quái, phức tạp và nguy hiểm của một tình huống.
- Le diabolisme de cette affaire politique a choqué le public. (Tính chất quỷ quái của vụ việc chính trị này đã gây sốc cho công chúng.)
"glisser vers le diabolisme": sa đà/trượt dần vào sự tà ác hoặc những hành vi như ma quỷ.
- Son désespoir l'a fait glisser vers le diabolisme. (Sự tuyệt vọng của anh ta đã khiến anh ta trượt dần vào con đường tà ác.)
Biến thể và từ liên quan
Diabolique (adj): thuộc về ma quỷ, quỷ quái, cực kỳ xấu xa.
- Un rire diabolique. (Một tiếng cười quỷ quái.)
Diable (n.m): con quỷ, ma quỷ.
- Satanisme (n.m): thuyết Satan, sự thờ phụng Satan (nghĩa gần giống nhưng thường cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
- Satanisme: sự thờ phụng Satan.
- Culte du mal: sự sùng bái cái ác.
- Méchanceté démoniaque: sự độc ác như quỷ dữ.
Thành ngữ liên quan
Avoir un sourire diabolique: có một nụ cười quỷ quái, đầy mưu mô.
- Le méchant du film a un sourire diabolique. (Kẻ phản diện trong phim có một nụ cười quỷ quái.)
Un plan diabolique: một kế hoạch quỷ quái, cực kỳ xảo quyệt và độc ác.
- Il a conçu un plan diabolique pour se venger. (Hắn đã nghĩ ra một kế hoạch quỷ quái để trả thù.)
danh từ giống đực
- sự thờ ma quỷ