diachronical

/'daiə'krɔnik/ Cách viết khác : (diachronical) /'daiə'krɔnikəl/
Học thuật
Thân thiện
diachronical

The linguist studies the diachronical development of the word.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Lịch đại: "Diachronical" (thường được viết diachronic) một thuật ngữ dùng để miêu tả cách tiếp cận nghiên cứu sự phát triển thay đổi của một hiện tượng (đặc biệt ngôn ngữ) theo chiều dài thời gian, từ quá khứ đến hiện tại. đối lập với cách tiếp cận "đồng đại" (synchronic), chỉ nghiên cứu một trạng thái tại một thời điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A diachronical study of the Vietnamese language examines how it has evolved from Old Vietnamese to the modern form. (Một nghiên cứu lịch đại về tiếng Việt xem xét đã phát triển như thế nào từ tiếng Việt cổ đến dạng hiện đại.)
    • The professor's approach is diachronical, focusing on the historical changes in pronunciation. (Cách tiếp cận của giáo sư mang tính lịch đại, tập trung vào những thay đổi lịch sử trong cách phát âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diachronical analysis": Phân tích lịch đại.

    • Diachronical analysis reveals how the meaning of this word has shifted over centuries. (Phân tích lịch đại tiết lộ ý nghĩa của từ này đã thay đổi như thế nào qua nhiều thế kỷ.)
  • "From a diachronical perspective": Từ góc độ lịch đại.

    • From a diachronical perspective, these two dialects share a common ancestor. (Từ góc độ lịch đại, hai phương ngữ này chung một tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Diachronic (adj): Lịch đại. (Đây dạng phổ biến ngắn gọn hơn của "diachronical").

    • Diachronic linguistics is a major branch of historical linguistics. (Ngôn ngữ học lịch đại một nhánh chính của ngôn ngữ học lịch sử.)
  • Diachrony (n): Tính lịch đại, sự nghiên cứu lịch đại.

    • The concept of diachrony was emphasized by Ferdinand de Saussure. (Khái niệm tính lịch đại được Ferdinand de Saussure nhấn mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Historical: (mang tính) lịch sử. (Từ này rộng hơn, không chỉ giới hạn trong ngôn ngữ học).
  • Evolutionary: (mang tính) tiến hóa, biến đổi theo thời gian.
Từ trái nghĩa
  • Synchronic: Đồng đại (nghiên cứu một trạng thái tại một thời điểm cố định).
  • Static: Tĩnh, không thay đổi.
diachronical

The linguist studies the diachronical development of the word.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) lịch lại