diachronie

Học thuật
Thân thiện
diachronie

L'étude de la diachronie montre comment une langue évolue à travers les siècles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Tính lịch đại: Phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ tập trung vào sự phát triển biến đổi của các yếu tố ngôn ngữ (như âm vị, từ vựng, ngữ pháp) qua thời gian. đối lập với cách tiếp cận đồng đại, vốn nghiên cứu trạng thái của ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'étude de l'évolution des voyelles en français relève de la diachronie. (Việc nghiên cứu sự tiến hóa của các nguyên âm trong tiếng Pháp thuộc về tính lịch đại.)
    • Le linguiste a adopté une approche diachronique pour analyser ce phénomène. (Nhà ngôn ngữ học đã áp dụng cách tiếp cận lịch đại để phân tích hiện tượng này.)
    • La diachronie permet de comprendre comment un mot a changé de sens au cours des siècles. (Tính lịch đại cho phép hiểu một từ đã thay đổi nghĩa như thế nào qua các thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyse/étude diachronique": Phân tích/nghiên cứu lịch đại.

    • Son travail est une analyse diachronique remarquable de la syntaxe. (Công trình của ông ấymột phân tích lịch đại đáng chú ý về cú pháp.)
  • "Perspective diachronique": Góc nhìn/viễn cảnh lịch đại.

    • Il faut adopter une perspective diachronique pour saisir toute la complexité de cette règle grammaticale. (Cần phải có một góc nhìn lịch đại để nắm bắt toàn bộ sự phức tạp của quy tắc ngữ pháp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Diachronique (tính từ): (thuộc về) lịch đại.

    • Une étude diachronique. (Một nghiên cứu lịch đại.)
  • Synchronie (danh từ giống cái): (ngôn ngữ học) tính đồng đại. Đâykhái niệm đối lập.

    • La synchronie étudie un état de langue à un moment donné. (Tính đồng đại nghiên cứu trạng thái của ngôn ngữ tại một thời điểm nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Évolution linguistique: Sự tiến hóa ngôn ngữ (nhấn mạnh đến quá trình thay đổi, một khía cạnh chính của "diachronie").
  • Histoire de la langue: Lịch sử ngôn ngữ (cách gọi thông thường hơn, tập trung vào các sự kiện giai đoạn lịch sử của ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

diachronie

L'étude de la diachronie montre comment une langue évolue à travers les siècles.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) tính lịch đại

Từ có nhắc đến "diachronie"