diachronique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Lịch đại: Thuộc về hoặc liên quan đến sự nghiên cứu sự phát triển và biến đổi của một hiện tượng ngôn ngữ qua thời gian, từ quá khứ đến hiện tại. Phương pháp này đối lập với cách tiếp cận đồng đại (synchronique), vốn nghiên cứu trạng thái ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une étude diachronique de la langue française. (Một nghiên cứu lịch đại về tiếng Pháp.)
- L'approche diachronique permet de comprendre l'évolution des mots. (Cách tiếp cận lịch đại cho phép hiểu được sự tiến hóa của từ ngữ.)
- Linguistique diachronique. (Ngôn ngữ học lịch đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perspective diachronique": Góc nhìn lịch đại, cách quan sát một hiện tượng dựa trên sự biến đổi của nó theo dòng thời gian.
- Il faut adopter une perspective diachronique pour analyser ces changements sociaux. (Cần phải áp dụng một góc nhìn lịch đại để phân tích những thay đổi xã hội này.)
"Analyse diachronique": Phân tích lịch đại, phương pháp phân tích tập trung vào các giai đoạn phát triển kế tiếp nhau.
- L'analyse diachronique du système vocalique révèle plusieurs transformations. (Phân tích lịch đại của hệ thống nguyên âm cho thấy nhiều sự biến đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Diachronie (danh từ giống cái): Khái niệm lịch đại, phương pháp nghiên cứu lịch đại.
- La diachronie s'oppose à la synchronie. (Phương pháp lịch đại đối lập với phương pháp đồng đại.)
Diachroniquement (trạng từ): Một cách lịch đại.
- Ce phénomène doit être étudié diachroniquement. (Hiện tượng này phải được nghiên cứu một cách lịch đại.)
Từ đồng nghĩa
- Historique: Thuộc về lịch sử, có tính lịch sử (trong ngữ cảnh nghiên cứu sự phát triển).
- Évolutif: Có tính tiến hóa, biến đổi.
Từ trái nghĩa
- Synchronique: Đồng đại (nghiên cứu trạng thái ngôn ngữ tại một thời điểm cố định, không xét đến sự biến đổi theo thời gian).
tính từ
- (ngôn ngữ học) lịch đại