diachrony

Học thuật
Thân thiện
diachrony

The linguist examines diachrony through historical texts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ học lịch đại: Phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ tập trung vào sự phát triển thay đổi của các yếu tố ngôn ngữ (như âm vị, từ vựng, ngữ pháp) qua thời gian. đối lập với phương pháp nghiên cứu đồng đại (synchrony), vốn xem xét trạng thái của ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of how Latin evolved into the Romance languages is a classic example of diachrony. (Việc nghiên cứu cách tiếng Latinh phát triển thành các ngôn ngữ Roman một dụ kinh điển của ngôn ngữ học lịch đại.)
    • His research focuses on diachrony, tracing the historical shifts in vowel pronunciation. (Nghiên cứu của ông ấy tập trung vào lịch đại, truy tìm những biến đổi lịch sử trong cách phát âm nguyên âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diachrony vs. Synchrony": Một cặp khái niệm cơ bản trong ngôn ngữ học, do Ferdinand de Saussure đề xuất. "Diachrony" nghiên cứu sự biến đổi theo trục dọc (qua thời gian), trong khi "synchrony" nghiên cứu các mối quan hệ trong hệ thống tại một thời điểm cố định (trục ngang).
    • Understanding both diachrony and synchrony is essential for a complete picture of a language. (Hiểu cả lịch đại lẫn đồng đại điều cần thiết để cái nhìn toàn diện về một ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diachronic (tính từ): thuộc về lịch đại, liên quan đến sự phát triển qua thời gian.
    • A diachronic analysis of vocabulary shows how words change meaning. (Một phân tích lịch đại về từ vựng cho thấy nghĩa của từ thay đổi như thế nào.)
  • Diachronic linguistics (danh từ): ngôn ngữ học lịch đại (đồng nghĩa với "diachrony").
Từ đồng nghĩa
  • Historical linguistics: Ngôn ngữ học lịch sử (một thuật ngữ gần nghĩa, thường được dùng thay thế).
  • Philology: Ngữ văn học ( phạm vi rộng hơn, bao gồm nghiên cứu văn bản văn hóa, nhưng thường liên quan đến nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Synchrony: Sự đồng đại, ngôn ngữ học đồng đại (phương pháp nghiên cứu trạng thái ngôn ngữ tại một thời điểm cố định).
diachrony

The linguist examines diachrony through historical texts.

Noun
  1. giống diachronic linguistics

Từ đồng nghĩa