diacoustique

Học thuật
Thân thiện
diacoustique

La diacoustique étudie la réfraction des ondes sonores dans l'air.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Khoa khúc xạ âm: Một nhánh của âm học nghiên cứu về hiện tượng khúc xạ của sóng âm thanh, tức là sự đổi hướng của sóng âm khi truyền qua các môi trường khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La diacoustique étudie comment le son se courbe en traversant des couches d'air de températures différentes. (Khoa khúc xạ âm nghiên cứu cách âm thanh bị bẻ cong khi truyền qua các lớp không khí nhiệt độ khác nhau.)
    • Ce phénomène relève de la diacoustique. (Hiện tượng này thuộc về khoa khúc xạ âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phénomène de diacoustique": hiện tượng khúc xạ âm.
    • L'effet de mirage sonore est un phénomène de diacoustique. (Hiệu ứng ảo ảnh âm thanhmột hiện tượng của khúc xạ âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diacoustique có thể được coi là một từ chuyên ngành. Các từ liên quan trong lĩnh vực âm học bao gồm:
    • Acoustique (n.f): âm học.
    • Réfraction acoustique (n.f): khúc xạ âm thanh (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Réfraction acoustique: khúc xạ âm thanh (đâymột cụm từ mô tả, không phảimột danh từ đơn lẻ chính xác đồng nghĩa).
Lưu ý
  • "Diacoustique"một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, vậthoặc âm học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
diacoustique

La diacoustique étudie la réfraction des ondes sonores dans l'air.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) khoa khúc xạ âm