diacritic

/,daiə'kritik/
tính từ+ Cách viết khác : (diacritical)
  1. (ngôn ngữ học) diacritic marks dấu phụ (để phân biệt âm tiết, trọng âm... của một từ)
  2. khả năng phân biệt
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) dấu phụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "diacritic"

diacritic
A student adds a diacritic to the letter "e" in her notebook.