diacritic

/,daiə'kritik/
Học thuật
Thân thiện
diacritic

A student adds a diacritic to the letter "e" in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Dấu phụ: Một ký hiệu nhỏ được thêm vào một chữ cái để thay đổi cách phát âm của hoặc để phân biệt với một chữ cái tương tự không dấu.
    • Dấu hiệu phân biệt: Một dấu hiệu hoặc đặc điểm dùng để phân biệt.
  2. Tính từ (Cách viết khác: diacritical):

    • khả năng phân biệt: Dùng để chỉ khả năng làm cho một cái đó trở nên khác biệt hoặc dễ nhận ra.
    • Thuộc về dấu phụ: Liên quan đến hoặc chức năng như một dấu phụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The accent mark (´) and the tilde (~) are both diacritics. (Dấu sắc (´) dấu ngã (~) đều những dấu phụ.)
    • In Vietnamese, the word "cửa" (door) and "cứa" (to saw) are distinguished by a diacritic. (Trong tiếng Việt, từ "cửa" "cứa" được phân biệt bằng một dấu phụ.)
  • Tính từ:

    • The diacritic function of the dot distinguishes the letter "i" from "l". (Chức năng phân biệt của dấu chấm giúp phân biệt chữ "i" với chữ "l".)
    • These diacritic marks are essential for correct pronunciation. (Những dấu phụ này rất cần thiết cho việc phát âm chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diacritical mark: Dấu phụ. Đây cụm từ phổ biến nhất để chỉ các dấu như dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng trong tiếng Việt, hoặc dấu trọng âm, umlaut trong các ngôn ngữ khác.
    • Vietnamese uses several diacritical marks to denote tones. (Tiếng Việt sử dụng một số dấu phụ để biểu thị thanh điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Diacritical (tính từ): cùng nghĩa với tính từ "diacritic", dùng để mô tả các dấu hiệu phân biệt hoặc dấu phụ.
    • The diacritical signs in the dictionary help with pronunciation. (Các ký hiệu phụ trong từ điển giúp ích cho việc phát âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: accent mark (dấu trọng âm), diacritical mark (dấu phụ).
  • Tính từ: distinguishing (phân biệt), distinctive (đặc trưng, riêng biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

diacritic

A student adds a diacritic to the letter "e" in her notebook.

tính từ+ Cách viết khác : (diacritical)
  1. (ngôn ngữ học) diacritic marks dấu phụ (để phân biệt âm tiết, trọng âm... của một từ)
  2. khả năng phân biệt
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) dấu phụ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "diacritic"