diactinic

/,daiæk'tinik/
Học thuật
Thân thiện
diactinic

A diactinic filter is placed over the lens of a scientific instrument.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Truyền tia quang hóa: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc môi trường cho phép các tia bức xạ hóa học (như tia cực tím) đi qua.
    • Để tia quang hóa thấu qua: Chỉ khả năng một chất không hấp thụ cho phép các bức xạ gây ra phản ứng quang hóa xuyên qua .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This special glass is diactinic, allowing ultraviolet rays to pass through for the experiment. (Loại kính đặc biệt này tính truyền tia quang hóa, cho phép tia cực tím đi qua để phục vụ thí nghiệm.)
    • A diactinic filter is essential in this photochemical setup. (Một bộ lọc để tia quang hóa thấu qua thiết yếu trong hệ thống quang hóa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng chủ yếu trong quang hóa, vật hoặc khoa học vật liệu để mô tả tính chất quang học đặc thù liên quan đến bức xạ gây phản ứng hóa học.
    • The researcher selected a diactinic solvent to ensure the actinic light reached the sample. (Nhà nghiên cứu đã chọn một dung môi truyền tia quang hóa để đảm bảo ánh sáng tác dụng quang hóa tới được mẫu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinic (adj): (thuộc về) tia quang hóa, tính chất gây ra hoặc liên quan đến phản ứng quang hóa.
    • Actinic radiation can cause skin damage. (Bức xạ quang hóa có thể gây tổn thương da.)
  • Diactinism (n): Tính chất truyền tia quang hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Actinically transparent: Trong suốt với bức xạ quang hóa.
  • Transmitting actinic radiation: Truyền bức xạ quang hóa.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Diactinic" một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên sâu, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo nghiên cứu chuyên ngành.
diactinic

A diactinic filter is placed over the lens of a scientific instrument.

tính từ
  1. truyền tia quang hoá; để tia quang hoá thấu qua