diadelphous

/,daiə'delfəs/
Học thuật
Thân thiện
diadelphous

The botanist points out the diadelphous stamens in the pea flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Diadelphous mô tả cách sắp xếp của các nhị hoa, trong đó các bao phấn được hợp nhất lại thành hai nhóm riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In peas, the stamens are diadelphous. (Ở cây đậu Lan, các nhị hoa cấu trúc diadelphous.)
    • The diadelphous condition is a key characteristic for identifying some legume species. (Đặc điểm diadelphous một đặc điểm chính để nhận dạng một số loài cây họ đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diadelphous stamens": các nhị hoa diadelphous.
    • The flower diagram clearly shows nine diadelphous stamens fused into a tube. (Sơ đồ hoa cho thấy chín nhị hoa diadelphous hợp nhất thành một ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Monadelphous (adj): (thực vật học) đơn , chỉ một nhị hợp nhất.
  • Polyadelphous (adj): (thực vật học) đa , nhiều nhị hợp nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Two-bundled: (mô tả) xếp thành hai . (Đây cách giải thích nghĩa đen, không phải thuật ngữ khoa học chính thức.)
Giải thích bổ sung
  • Diadelphous một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả hình thái học hoặc phân loại thực vật. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp thông thường.
diadelphous

The botanist points out the diadelphous stamens in the pea flower.

tính từ
  1. (thực vật học) hai , xếp thành hai (nhị hoa)