diadème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ miện, mũ vua: Vật trang sức hình vòng tròn, thường làm bằng kim loại quý và đá quý, được đội trên đầu như biểu tượng của quyền lực tối cao, đặc biệt dành cho vua, hoàng hậu hoặc các vị thần.
- Vòng đội đầu (trang sức): Đồ trang sức hình vòng, thường lộng lẫy, được phụ nữ đội trên đầu trong các dịp đặc biệt hoặc như một phụ kiện thời trang cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le diadème de la reine est incrusté de diamants. (Mũ miện của nữ hoàng được khảm kim cương.)
- Elle portait un diadème en argent pour le bal. (Cô ấy đeo một vòng đội đầu bằng bạc cho buổi dạ hội.)
- Dans les contes, la princesse reçoit souvent un diadème. (Trong các câu chuyện cổ tích, công chúa thường được trao một chiếc vương miện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porter le diadème": Đội vương miện, trở thành người cai trị.
- Elle est la première de sa lignée à porter le diadème. (Bà ấy là người đầu tiên trong dòng họ được đội vương miện.)
- "Un diadème de fleurs": Vòng hoa đội đầu (nghĩa ẩn dụ hoặc trang trí).
- La mariée avait un simple diadème de fleurs blanches. (Cô dâu có một vòng hoa đội đầu đơn giản bằng hoa trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Couronne (n.f): Vương miện, mũ miện (thường chỉ vật biểu tượng cho vương quyền, có thể có hình dạng khác với ).
- Bandeau (n.m): Băng đô, dải vải hoặc trang sức quấn quanh đầu.
- Tiare (n.f): Mũ miện cao, thường dành cho giáo hoàng hoặc trong trang phục cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Couronne: Vương miện.
- Parure (de tête): Đồ trang sức (cho đầu).
Thành ngữ liên quan
- Être sur le diadème de quelqu'un (ít dùng, văn chương): Là niềm tự hào, là vinh quang của ai đó.
- Ce trophée est sur le diadème de sa carrière. (Chiếc cúp đó là vinh quang trong sự nghiệp của anh ta.)
danh từ giống đực
- mũ miện, mũ vua
- ngôi vua
- vành đầu (trang sức của phụ nữ)