didyme

tính từ
  1. (sinh vật học) sinh đôi
    • Bamane didyme
      quả chuối sinh đôi
danh từ giống đực
  1. (hóa học) đidimi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "didyme"

Từ có nhắc đến "didyme"

didyme
Un didyme est un fruit double que l'on trouve parfois sur un régime de bananes.