didyme

Học thuật
Thân thiện
didyme

Un didyme est un fruit double que l'on trouve parfois sur un régime de bananes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Sinh đôi: Dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của các cơ quan, bộ phận sinh vật mọc thành đôi, kép.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Đidimi: Tên gọi của một hỗn hợp các nguyên tố đất hiếm (chủ yếu là praseodymi neodymi), được phát hiện vào thế kỷ 19 sau này được tách ra thành các nguyên tố riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les feuilles sont didymes à la base de la tige. (Các mọc thành đôiphần gốc của thân cây.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le didyme a été découvert par Carl Mosander en 1841. (Đidimi được Carl Mosander phát hiện vào năm 1841.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học , "didyme" có thể được dùng như một thuật ngữ để chỉ hỗn hợp nguyên tố trước khi được tách biệt.
    • Le nitrate de didyme était utilisé dans la fabrication des manchons à incandescence. (Nitrat đidimi đã từng được sử dụng trong sản xuất các bộ phận phát sáng đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Didymé (tính từ, dạng giống cái của "didyme"): sinh đôi.
    • Une structure didymée. (Một cấu trúc sinh đôi.)
  • Didymien (tính từ): (thuộc về) đidimi.
    • Les propriétés didymiennes. (Các tính chất của đidimi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Jumelé(e): được ghép đôi, sinh đôi (nghĩa rộng hơn, thông dụng hơn).
  • Danh từ:
    • Terre didyme (cụm danh từ): đất đidimi (cách gọi khác).
Lưu ý
  • "Didyme"một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về thực vật học, giải phẫu học hoặc lịch sử hóa học. Trong hóa học hiện đại, thuật ngữ này hầu như không còn được dùng hỗn hợp nguyên tố chỉ định đã không còn tồn tại với tư cách một chất đơn lẻ.
didyme

Un didyme est un fruit double que l'on trouve parfois sur un régime de bananes.

tính từ
  1. (sinh vật học) sinh đôi
    • Bamane didyme
      quả chuối sinh đôi
danh từ giống đực
  1. (hóa học) đidimi

Từ gần giống

Từ chứa "didyme"

Từ có nhắc đến "didyme"