diagenèse

Học thuật
Thân thiện
diagenèse

La diagenèse transforme progressivement les sédiments en roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa chất học, Địahọc) Sự thành đá: Quá trình biến đổi vật lý, hóa học sinh học các trầm tích trải qua sau khi lắng đọng trước khi bị biến chất, dẫn đến sự hình thành đá trầm tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La diagenèse transforme les sédiments meubles en roches compactes. (Quá trình thành đá biến đổi các trầm tích rời rạc thành những tảng đá rắn chắc.)
    • L'étude de la diagenèse est cruciale pour comprendre la formation des réservoirs pétroliers. (Việc nghiên cứu quá trình thành đárất quan trọng để hiểu sự hình thành các bể chứa dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diagenèse précoce": quá trình thành đá sớm, xảy ra ngay sau khi trầm tích lắng đọng.

    • La diagenèse précoce peut préserver des fossiles de manière exceptionnelle. (Quá trình thành đá sớm có thể bảo tồn hóa thạch một cách đặc biệt.)
  • "diagenèse tardive": quá trình thành đá muộn, xảy rađộ sâu lớn hơn dưới tác động của nhiệt độ áp suất cao hơn.

    • La diagenèse tardive conduit souvent à une recristallisation des minéraux. (Quá trình thành đá muộn thường dẫn đến sự tái kết tinh của các khoáng vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Diagénétique (tính từ): thuộc về quá trình thành đá.
    • Un processus diagénétique. (Một quá trình thuộc về sự thành đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Litification (danh từ giống cái): sự hóa đá, một khái niệm rất gần, thường dùng để chỉ kết quả của quá trình thành đá.
Các cụm từ liên quan
  • Subir une diagenèse: trải qua quá trình thành đá.
    • Ces dépôts ont subi une diagenèse intense. (Các lớp trầm tích này đã trải qua một quá trình thành đá mãnh liệt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ chuyên môn này.)

diagenèse

La diagenèse transforme progressivement les sédiments en roche.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) sự thành đá (trầm tích)

Từ gần giống