diaconesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ phó tế: Một phụ nữ được phong chức trong một số giáo hội Kitô giáo thời kỳ đầu, có nhiệm vụ hỗ trợ, chăm sóc cộng đồng, đặc biệt là phụ nữ khác.
- Bà phước (theo nghĩa lịch sử): Một thuật ngữ lịch sử chỉ phụ nữ phục vụ trong các công việc từ thiện và tôn giáo của Giáo hội, tương đương với chức vụ phó tế nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les diaconesses jouaient un rôle important dans l'Église primitive. (Các bà phước đóng vai trò quan trọng trong Giáo hội thời kỳ đầu.)
- Elle a étudié la vie des diaconesses du Moyen Âge. (Cô ấy đã nghiên cứu cuộc sống của các nữ phó tế thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diaconesse" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc thần học để nói về chức vụ tôn giáo cụ thể này, khác với "religieuse" (nữ tu) nói chung.
- Le ministère des diaconesses est réapparu dans certaines confessions protestantes. (Chức vụ nữ phó tế đã xuất hiện trở lại trong một số giáo phái Tin Lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Diacre (danh từ giống đực): Phó tế (nam).
- Diaconal, -e (tính từ): Thuộc về chức phó tế.
- Diaconat (danh từ giống đực): Chức vụ phó tế, thời kỳ phục vụ với tư cách phó tế.
Từ đồng nghĩa
- Servante de l'Église (nghĩa rộng): Người phục vụ Giáo hội.
- Ministre féminine (trong bối cảnh hiện đại): Nữ mục sư (nghĩa gần, nhưng không hoàn toàn giống về mặt lịch sử và giáo lý).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử. Trong tiếng Việt, có thể dịch là "bà phước", "nữ phó tế" hoặc giữ nguyên "diaconesse" trong các văn bản chuyên môn.
- Ngày nay, một số giáo hội đã phục hồi chức vụ này với những nghi thức và nhiệm vụ mới.
danh từ giống cái
- (sử học) tôn giáo bà phước