diagnostic assay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép thử chuẩn đoán: Một xét nghiệm hoặc thủ tục được tiến hành để xác định sự hiện diện, nguyên nhân hoặc bản chất của một bệnh, tình trạng hoặc vấn đề cụ thể. Nó là một công cụ quan trọng trong y học và sinh học để thu thập thông tin nhằm chẩn đoán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new diagnostic assay can detect the virus within minutes. (Phép thử chuẩn đoán mới có thể phát hiện virus trong vòng vài phút.)
- Doctors ordered a diagnostic assay to confirm the bacterial infection. (Các bác sĩ đã yêu cầu một phép thử chuẩn đoán để xác nhận nhiễm khuẩn.)
- Developing a reliable diagnostic assay is crucial for early disease detection. (Việc phát triển một phép thử chuẩn đoán đáng tin cậy là rất quan trọng cho việc phát hiện bệnh sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To run/perform a diagnostic assay": tiến hành một phép thử chuẩn đoán.
- The lab will run a diagnostic assay on the blood sample. (Phòng thí nghiệm sẽ tiến hành một phép thử chuẩn đoán trên mẫu máu.)
"Diagnostic assay kit": bộ dụng cụ cho phép thử chuẩn đoán (thường là một tổ hợp các thuốc thử và vật tư).
- The rapid diagnostic assay kit is widely used in field hospitals. (Bộ dụng cụ phép thử chuẩn đoán nhanh được sử dụng rộng rãi trong các bệnh viện dã chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Diagnostic test (n): xét nghiệm chẩn đoán. Đây là một thuật ngữ rộng hơn và thường dùng thay thế cho "diagnostic assay".
- Assay (n): phép thử, phép định lượng. Một thuật ngữ chung trong hóa học và sinh học để chỉ việc đo lường sự hiện diện hoặc nồng độ của một chất.
- Diagnosis (n): sự chẩn đoán. Là hành động hoặc quá trình xác định bệnh thông qua các dấu hiệu và triệu chứng, thường bao gồm việc sử dụng các "diagnostic assay".
Từ đồng nghĩa
- Diagnostic test: xét nghiệm chẩn đoán.
- Laboratory test: xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "diagnostic assay".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "diagnostic assay".)
Noun
- phép thử chuẩn đoán