diagnostic program

Học thuật
Thân thiện
diagnostic program

A technician runs a diagnostic program on a desktop computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình chuẩn đoán: Một chương trình máy tính được thiết kế để nhận biết, kiểm tra giải thích các lỗi, sự cố trong phần cứng, phần mềm hoặc hệ thống máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician ran a diagnostic program to identify the cause of the computer crash. (Kỹ thuật viên đã chạy một chương trình chuẩn đoán để xác định nguyên nhân gây ra sự cố máy tính.)
    • This diagnostic program can check the health of your hard drive. (Chương trình chuẩn đoán này có thể kiểm tra tình trạngcứng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a diagnostic program": chạy một chương trình chuẩn đoán.

    • Before repairing, you should run a diagnostic program to pinpoint the issue. (Trước khi sửa chữa, bạn nên chạy một chương trình chuẩn đoán để xác định chính xác vấn đề.)
  • "built-in diagnostic program": chương trình chuẩn đoán được tích hợp sẵn.

    • Many modern cars have a built-in diagnostic program for engine problems. (Nhiều ô tô hiện đại chương trình chuẩn đoán tích hợp sẵn cho các vấn đề về động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diagnostics (n): các công cụ hoặc quy trình chuẩn đoán nói chung.

    • The system diagnostics showed a memory error. (Các công cụ chuẩn đoán hệ thống cho thấy một lỗi về bộ nhớ.)
  • Diagnose (v): chuẩn đoán, xác định vấn đề.

    • The software helps diagnose network connectivity issues. (Phần mềm giúp chuẩn đoán các vấn đề về kết nối mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Troubleshooting program: chương trình xử lý sự cố.
  • System checker: công cụ kiểm tra hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp nào cho danh từ 'diagnostic program')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến 'diagnostic program')

diagnostic program

A technician runs a diagnostic program on a desktop computer.

Noun
  1. chương trình chuẩn đoán