diagonalise

Định nghĩa

động từ (chuyên ngành toán học): - Chéo hóa: Biến đổi một ma trận vuông thành một ma trận đường chéo (ma trận chỉ các phần tử khác không trên đường chéo chính) thông qua các phép biến đổi tuyến tính thích hợp. Quá trình này thường được thực hiện bằng cách tìm các trị riêng vectơ riêng của ma trận.

dụ sử dụng
  • (Mục tiêu chéo hóa ma trận này để đơn giản hóa các phép tính.)
  • (Chúng ta có thể chéo hóa ma trận nếu một tập hợp đầy đủ các vectơ riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to diagonalise a symmetric matrix": chéo hóa một ma trận đối xứng – thường dễ dàng hơn ma trận đối xứng luôn có thể chéo hóa được bằng ma trận trực giao.
    • In quantum mechanics, we often diagonalise symmetric matrices to find energy levels. (Trong học lượng tử, chúng ta thường chéo hóa các ma trận đối xứng để tìm các mức năng lượng.)
  • "to diagonalise a linear operator": chéo hóa một toán tử tuyến tính – tương tự như chéo hóa ma trận đại diện cho toán tử đó.
    • The linear operator can be diagonalised by choosing an appropriate basis. (Toán tử tuyến tính có thể được chéo hóa bằng cách chọn một cơ sở thích hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Diagonalisation (danh từ): sự chéo hóaquá trình hoặc kết quả của việc chéo hóa.
    • The diagonalisation of the matrix was successful. (Việc chéo hóa ma trận đã thành công.)
  • Diagonalisable (tính từ): có thể chéo hóa đượcmô tả một ma trận hoặc toán tử có thể thực hiện quá trình chéo hóa.
    • Not all matrices are diagonalisable. (Không phải tất cả ma trận đều có thể chéo hóa được.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn giản hóa ma trận (simplify the matrix): trong ngữ cảnh không chính thức, có thể dùng để chỉ việc chéo hóa nhằm làm đơn giản các phép tính.
  • Biến đổi về dạng đường chéo (transform to diagonal form): diễn đạt chi tiết hơn về hành động chéo hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "diagonalise" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "diagonalise".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

diagonalise
The mathematician diagonalises the matrix on the whiteboard.