dialect atlas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản đồ phương ngữ: Một tập bản đồ chuyên đề thể hiện sự phân bố địa lý của các đặc điểm ngôn ngữ khác biệt (như cách phát âm, từ vựng, ngữ pháp) của một ngôn ngữ trên một khu vực cụ thể. Nó là một công cụ trực quan hóa trong nghiên cứu ngôn ngữ học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The linguist consulted a dialect atlas to study the regional variations of the word "bread". (Nhà ngôn ngữ học đã tra cứu một bản đồ phương ngữ để nghiên cứu các biến thể vùng miền của từ "bánh mì".)
- Creating a dialect atlas requires extensive fieldwork and data collection across many villages. (Việc tạo ra một bản đồ phương ngữ đòi hỏi công tác điền dã và thu thập dữ liệu rộng rãi ở nhiều làng xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"historical dialect atlas": bản đồ phương ngữ lịch sử.
- The historical dialect atlas shows how pronunciation shifted over two centuries. (Bản đồ phương ngữ lịch sử cho thấy cách phát âm đã thay đổi như thế nào trong hai thế kỷ.)
"to compile/publish a dialect atlas": biên soạn/công bố một bản đồ phương ngữ.
- The university press will publish a new dialect atlas of the country next year. (Nhà xuất bản đại học sẽ công bố một bản đồ phương ngữ mới của đất nước vào năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Linguistic atlas (n): bản đồ ngôn ngữ học (thường dùng đồng nghĩa với "dialect atlas").
- Dialectology (n): phương ngữ học, ngành nghiên cứu về phương ngữ.
- Dialect map (n): bản đồ phương ngữ (có thể chỉ một tấm bản đồ đơn lẻ trong một tập atlas).
Từ đồng nghĩa
- Linguistic atlas: bản đồ ngôn ngữ học.
- Speech atlas: bản đồ lời nói (ít phổ biến hơn).
Noun
- Bản đồ phương ngữ.