dialecte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phương ngữ, tiếng địa phương: Một biến thể của một ngôn ngữ, được sử dụng bởi một cộng đồng người trong một khu vực địa lý cụ thể. Phương ngữ có thể có sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp và phát âm so với ngôn ngữ chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dialecte alsacien est parlé dans l'est de la France. (Phương ngữ Alsace được nói ở phía đông nước Pháp.)
- Elle étudie les différences entre le dialecte du Nord et celui du Sud. (Cô ấy nghiên cứu sự khác biệt giữa phương ngữ miền Bắc và phương ngữ miền Nam.)
- Certains mots de ce dialecte sont inconnus dans le français standard. (Một số từ trong phương ngữ này không có trong tiếng Pháp chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler en dialecte": nói bằng phương ngữ.
- Les anciens du village parlent encore en dialecte entre eux. (Những người lớn tuổi trong làng vẫn nói chuyện với nhau bằng phương ngữ.)
"Être en dialecte": được viết hoặc thể hiện bằng phương ngữ.
- Cette chanson traditionnelle est en dialecte local. (Bài hát dân gian này được thể hiện bằng phương ngữ địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Dialectal, -e (tính từ): thuộc về phương ngữ.
- Une variante dialectale. (Một biến thể thuộc phương ngữ.)
Dialectologie (danh từ giống cái): phương ngữ học.
- La dialectologie est une branche de la linguistique. (Phương ngữ học là một nhánh của ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
- Patois (danh từ giống đực): thổ ngữ, phương ngữ (thường mang sắc thái chỉ ngôn ngữ địa phương ít phổ biến hoặc không được chuẩn hóa).
- Idiome régional (danh từ giống đực): ngôn ngữ vùng.
Các cụm từ liên quan
Dialecte régional: phương ngữ vùng.
- Le breton est considéré comme un dialecte régional. (Tiếng Breton được coi là một phương ngữ vùng.)
Frontière dialectale: ranh giới phương ngữ.
- Cette rivière marque une frontière dialectale importante. (Con sông này đánh dấu một ranh giới phương ngữ quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- C'est du dialecte pour moi: Điều đó thật khó hiểu đối với tôi (nghĩa bóng, so sánh việc không hiểu một phương ngữ với việc không hiểu một điều gì đó).
- Ses explications techniques, c'est du dialecte pour moi ! (Những giải thích kỹ thuật của anh ta thật khó hiểu đối với tôi!)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng địa phương, phương ngữ