dialectical

/,daiə'lektik/
Học thuật
Thân thiện
dialectical

A philosopher uses the dialectical method to explore an idea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về biện chứng: Liên quan đến phương pháp lập luận hoặc tư duy dựa trên việc xem xét giải quyết các mâu thuẫn, thường dẫn đến sự phát triển của ý tưởng hoặc tình huống. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Thuộc về phương ngữ: (Cách dùng hiếm, thường được viết 'dialectal') Liên quan đến đặc điểm ngôn ngữ của một vùng hoặc một nhóm xã hội cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa biện chứng):
    • Hegel's dialectical philosophy influenced many thinkers. (Triết học biện chứng của Hegel đã ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng.)
    • We need a dialectical approach to understand the conflict. (Chúng ta cần một cách tiếp cận biện chứng để hiểu mâu thuẫn.)
    • The debate followed a dialectical process of thesis and antithesis. (Cuộc tranh luận tuân theo một quá trình biện chứng của chính đề phản đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dialectical materialism": Duy vật biện chứng. Đây một thuật ngữ triết học kết hợp phương pháp biện chứng với chủ nghĩa duy vật.

    • Dialectical materialism is a key concept in Marxist theory. (Duy vật biện chứng một khái niệm then chốt trong lý thuyết Mác-xít.)
  • "Dialectical method": Phương pháp biện chứng. Chỉ cách tiếp cận để khám phá chân lý thông qua việc đối chiếu các quan điểm đối lập.

    • Socrates often used a dialectical method in his dialogues. (Socrates thường sử dụng phương pháp biện chứng trong các cuộc đối thoại của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Dialectic (danh từ): Phép biện chứng; sự biện chứng.

    • He is skilled in the art of dialectic. (Anh ấy thành thạo nghệ thuật biện chứng.)
  • Dialectically (trạng từ): Một cách biện chứng.

    • The situation developed dialectically. (Tình huống phát triển một cách biện chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contradictory: Mâu thuẫn (nhấn mạnh sự đối lập, một phần của quá trình biện chứng).
  • Argumentative: Lập luận (tập trung vào việc tranh luận, có thể một khía cạnh).
Lưu ý

Từ dialectical chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, lý thuyết xã hội hoặc phân tích học thuật để chỉ một phương pháp tư duy đặc thù. Trong hầu hết các trường hợp, mang nghĩa "biện chứng" chứ không phải "thuộc về phương ngữ".

dialectical

A philosopher uses the dialectical method to explore an idea.

tính từ+ Cách viết khác : (dialectical)
  1. biện chứng
    • dialectic materialism
      duy vật biện chứng
    • dialectic method
      phương pháp biện chứng
  2. (như) dialectal
danh từ
  1. người tài biện chứng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dialectical"

Từ có nhắc đến "dialectical"