dialectician
/,daiəlek'tiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà biện chứng: Một người chuyên gia hoặc học giả am hiểu và thực hành biện chứng pháp. Đây là phương pháp tìm kiếm chân lý thông qua việc trao đổi, tranh luận các lập luận đối lập để khám phá sự thật.
- Người giỏi tranh luận, người giỏi biện luận: Một người có kỹ năng xuất sắc trong việc tranh luận hoặc lập luận logic, thường bằng cách xem xét và đối chiếu các quan điểm trái ngược.
Ví dụ sử dụng
- (Socrates thường được coi là một nhà biện chứng vĩ đại vì phương pháp chất vấn của ông.)
- (Là một người giỏi biện luận điêu luyện, cô ấy có thể phân tích bất kỳ lập luận nào được đưa ra.)
- (Danh tiếng của triết gia với tư cách là một nhà biện chứng được xây dựng dựa trên những cuộc tranh luận nghiêm ngặt của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học Marx: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những người theo và phát triển phương pháp biện chứng duy vật của Karl Marx và Friedrich Engels.
- Marxist dialecticians analyze history as a series of conflicts between social classes. (Các nhà biện chứng Marxist phân tích lịch sử như một chuỗi các mâu thuẫn giữa các giai cấp xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Dialectic (danh từ): Biện chứng pháp, phương pháp biện chứng.
- Hegel's philosophy is centered on the concept of dialectic. (Triết học của Hegel xoay quanh khái niệm biện chứng pháp.)
- Dialectical (tính từ): (thuộc) biện chứng pháp.
- They engaged in a dialectical process to solve the problem. (Họ tham gia vào một quá trình biện chứng để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Logician: Nhà logic học.
- Debater: Người tranh luận, nhà hùng biện.
- Reasoner: Người lập luận.
Từ trái nghĩa
- Dogmatist: Người giáo điều, người độc đoán (người đưa ra tuyên bố mà không dựa trên lý lẽ hoặc tranh luận).
danh từ
- nhà biện chứng