dialecticien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Nhà biện chứng: Người nghiên cứu, thực hành hoặc là chuyên gia về biện chứng pháp, phương pháp tư duy và tranh luận dựa trên sự đối lập và thống nhất của các mâu thuẫn để tìm ra chân lý.
- Người lập luận chặt chẽ: Người có kỹ năng tranh luận, lập luận logic và sắc bén.
Tính từ (giống đực:
dialecticien, giống cái:dialecticienne):- Thuộc về biện chứng pháp: Có tính chất hoặc liên quan đến phương pháp biện chứng.
- Có tài biện chứng, lập luận chặt chẽ: Miêu tả một phong cách tranh luận hoặc tư duy logic, dựa trên các nguyên tắc biện chứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Socrate est considéré comme un grand dialecticien. (Socrates được coi là một nhà biện chứng vĩ đại.)
- Ce philosophe est un dialecticien hors pair. (Triết gia này là một nhà biện chứng xuất chúng.)
Tính từ:
- Il a un esprit dialecticien. (Anh ấy có một tư duy biện chứng.)
- Une méthode dialecticienne. (Một phương pháp biện chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raisonnement dialecticien": Lập luận biện chứng, chỉ một kiểu lập luận dựa trên sự phản biện và tổng hợp để tiến tới kết luận.
- Son raisonnement dialecticien a convaincu l'assemblée. (Lập luận biện chứng của ông đã thuyết phục được hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Dialectique (danh từ giống cái): Biện chứng pháp, phương pháp biện chứng.
- La dialectique hégélienne. (Biện chứng pháp của Hegel.)
Dialectique (tính từ): Có tính biện chứng.
- Un processus dialectique. (Một quá trình biện chứng.)
Dialecticienne (danh từ giống cái): Nữ nhà biện chứng.
Từ đồng nghĩa
- Logician (danh từ): Nhà logic học, người giỏi lập luận.
- Argumentateur (danh từ): Người tranh luận, người biện luận (nhấn mạnh kỹ năng tranh luận).
Từ trái nghĩa
- Dogmatique (tính từ/danh từ): Giáo điều, người theo chủ nghĩa giáo điều (người chấp nhận học thuyết mà không cần phản biện hay chứng minh).
danh từ
- (triết học) nhà biện chứng
tính từ
- biện chứng
- L'éloquence dialecticiennetài hùng biện biện chứng