dialectologist
/,daiəlek'tɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
A dialectologist records a conversation between two elderly speakers in a rural village.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu tiếng địa phương, nhà phương ngôn học: Một học giả chuyên nghiên cứu các phương ngữ (dialects), bao gồm sự khác biệt về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp và cách sử dụng ngôn ngữ giữa các vùng miền hoặc các nhóm xã hội khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dialectologist traveled to remote villages to record the local speech. (Nhà phương ngôn học đã đi đến những ngôi làng xa xôi để ghi âm lời nói của địa phương.)
- As a dialectologist, her work focuses on how language changes across different social classes. (Là một nhà nghiên cứu tiếng địa phương, công việc của cô tập trung vào cách ngôn ngữ thay đổi giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A leading dialectologist": Một nhà phương ngôn học hàng đầu.
- He is considered a leading dialectologist in the field of Southeast Asian languages. (Ông ấy được coi là một nhà phương ngôn học hàng đầu trong lĩnh vực ngôn ngữ Đông Nam Á.)
"Dialectologist's findings": Những phát hiện của nhà nghiên cứu phương ngữ.
- The dialectologist's findings were published in a prestigious linguistics journal. (Những phát hiện của nhà nghiên cứu phương ngữ đã được công bố trên một tạp chí ngôn ngữ học uy tín.)
Biến thể và từ gần giống
Dialectology (n): Phương ngôn học, ngành nghiên cứu về các phương ngữ.
- She is studying dialectology at university. (Cô ấy đang học ngành phương ngôn học ở trường đại học.)
Dialectal (adj): (Thuộc về) phương ngữ.
- There are many dialectal variations in this country. (Có rất nhiều biến thể phương ngữ ở đất nước này.)
Từ đồng nghĩa
- Linguist specializing in dialects: Nhà ngôn ngữ học chuyên về phương ngữ.
- Dialect scholar: Học giả nghiên cứu phương ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, thường không đi với phrasal verbs.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, thường không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)
A dialectologist records a conversation between two elderly speakers in a rural village.
danh từ
- nhà nghiên cứu tiếng địa phương, nhà phương ngôn học