dialogic

/,daiə'lɔdʤik/
Học thuật
Thân thiện
dialogic

A teacher encourages dialogic learning in her classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đối thoại, tính chất đối thoại: "dialogic" mô tả một hình thức giao tiếp hoặc tư duy trong đó sự trao đổi, đối đáp giữa hai hay nhiều tiếng nói, quan điểm hoặc ý tưởng. nhấn mạnh đến quá trình tương tác đa nguyên thay vì một luồng tư tưởng đơn nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher encouraged a dialogic approach in the classroom. (Giáo viên khuyến khích một phương pháp tính đối thoại trong lớp học.)
    • Bakhtin's theory emphasizes the dialogic nature of language. (Lý thuyết của Bakhtin nhấn mạnh bản chất đối thoại của ngôn ngữ.)
    • A truly dialogic relationship requires listening and responding. (Một mối quan hệ thực sự tính đối thoại đòi hỏi sự lắng nghe đáp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dialogic imagination": trí tưởng tượng đối thoại (một khái niệm trong lý thuyết văn học, chỉ cách các ý nghĩa được hình thành qua sự tương tác giữa các tiếng nói khác nhau trong văn bản).

    • The novel is a great example of the dialogic imagination at work. (Cuốn tiểu thuyết một dụ tuyệt vời về trí tưởng tượng đối thoại đang hoạt động.)
  • "dialogic pedagogy": sư phạm đối thoại (phương pháp giảng dạy dựa trên đối thoại trao đổi giữa giáo viên học sinh).

    • Dialogic pedagogy fosters critical thinking and deeper understanding. (Sư phạm đối thoại nuôi dưỡng tư duy phản biện sự hiểu biết sâu sắc hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dialogue (n): cuộc đối thoại, hội thoại.

    • The two leaders had a constructive dialogue. (Hai nhà lãnh đạo đã một cuộc đối thoại mang tính xây dựng.)
  • Dialogical (adj): (cùng nghĩa với "dialogic") mang tính đối thoại.

    • Their relationship is deeply dialogical. (Mối quan hệ của họ mang tính đối thoại sâu sắc.)
  • Monologic (adj): độc thoại, đơn thanh (trái nghĩa, chỉ một tiếng nói hoặc quan điểm duy nhất chi phối).

    • A monologic speech does not invite response. (Một bài phát biểu mang tính độc thoại không mời gọi sự hồi đáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversational: mang tính hội thoại, trò chuyện.
  • Interactive: tương tác.
  • Discursive: mang tính diễn ngôn, thảo luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho tính từ "dialogic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dialogic")

dialogic

A teacher encourages dialogic learning in her classroom.

tính từ
  1. đối thoại