dialogique

Học thuật
Thân thiện
dialogique

L'écriture dialogique est souvent utilisée dans les pièces de théâtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đối thoại, tính chất đối thoại: "dialogique" mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc mang hình thức của một cuộc đối thoại, tức là sự trao đổi qua lại giữa hai hay nhiều bên.
    • Theo thể đối thoại: Trong văn học hoặc triết học, từ này chỉ một tác phẩm hoặc lập luận được trình bày dưới hình thức một cuộc trò chuyện giữa các nhân vật hoặc các quan điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pensée dialogique de Bakhtine est très influente. (Tư tưởng đối thoại của Bakhtine rất ảnh hưởng.)
    • Il a adopté une approche dialogique pour résoudre le conflit. (Anh ấy đã áp dụng một cách tiếp cận mang tính đối thoại để giải quyết xung đột.)
    • Ce texte est écrit dans un style dialogique. (Văn bản này được viết theo phong cách đối thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relation dialogique": Mối quan hệ đối thoại, chỉ mối quan hệ được xây dựng dựa trên sự trao đổi tương tác qua lại.

    • La pédagogie moderne privilégie une relation dialogique entre l'enseignant et l'élève. (Giáo dục học hiện đại ưu tiên một mối quan hệ đối thoại giữa giáo viên học sinh.)
  • "Principe dialogique": Nguyênđối thoại, một khái niệm trong triết học ngôn ngữ học nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại trong việc hình thành ý nghĩa.

    • Le principe dialogique souligne que tout énoncé s'adresse à quelqu'un. (Nguyênđối thoại nhấn mạnh rằng mọi phát ngôn đều hướng đến một ai đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Dialogue (danh từ): cuộc đối thoại, hội thoại.

    • Ils ont engagé un dialogue constructif. (Họ đã bắt đầu một cuộc đối thoại mang tính xây dựng.)
  • Dialoguer (động từ): đối thoại, trò chuyện.

    • Il est important de dialoguer avec ses enfants. (Việc đối thoại với con cáirất quan trọng.)
  • Dialogisme (danh từ): tính đối thoại, chủ nghĩa đối thoại (thuật ngữ trongthuyết văn học).

    • Le dialogisme est un concept clé chez Bakhtine. (Tính đối thoạimột khái niệm then chốt trong học thuyết của Bakhtine.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversationnel: mang tính chất hội thoại, trò chuyện.
  • Interactif: tương tác, sự qua lại.
Từ trái nghĩa
  • Monologique: độc thoại, chỉ có một chiều (ví dụ: một bài diễn văn không sự phản hồi).
  • Unilatéral: đơn phương, một chiều.
dialogique

L'écriture dialogique est souvent utilisée dans les pièces de théâtre.

tính từ
  1. (theo thể) đối thoại