dialogist
/dai'ælədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đối thoại: Một người tham gia vào một cuộc đối thoại, một cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người.
- Nhà văn đối thoại: Một tác giả chuyên viết các tác phẩm dưới hình thức đối thoại, đặc biệt là các cuộc hội thoại triết học hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Plato is famous as a great dialogist, using conversations between Socrates and others to explore philosophical ideas. (Plato nổi tiếng là một nhà văn đối thoại vĩ đại, sử dụng các cuộc trò chuyện giữa Socrates và những người khác để khám phá các ý tưởng triết học.)
- In the book, each dialogist presents a different perspective on the ethical dilemma. (Trong cuốn sách, mỗi người đối thoại trình bày một góc nhìn khác nhau về tình thế khó xử về đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học/triết học: Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật để chỉ các nhân vật trong một cuộc đối thoại được viết ra hoặc chính tác giả của hình thức văn học đó.
- The study analyzes the role of the secondary dialogist in Cicero's works. (Nghiên cứu phân tích vai trò của người đối thoại thứ yếu trong các tác phẩm của Cicero.)
Biến thể và từ gần giống
- Dialogue (n): cuộc đối thoại, hội thoại.
- The novel contains a brilliant dialogue between the two main characters. (Cuốn tiểu thuyết chứa đựng một cuộc đối thoại xuất sắc giữa hai nhân vật chính.)
- Dialogic (adj): mang tính đối thoại.
- The essay has a dialogic structure, presenting multiple voices. (Bài tiểu luận có cấu trúc mang tính đối thoại, trình bày nhiều tiếng nói khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Interlocutor (n): người đối thoại, người tham gia hội thoại (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật).
- Conversationalist (n): người trò chuyện (nhấn mạnh kỹ năng hoặc hành động trò chuyện nói chung).
Lưu ý
- Từ này khá chuyên ngành và ít phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản phê bình văn học, triết học hoặc nghiên cứu kịch.
danh từ
- người đối thoại, nhà văn đối thoại