dialysable

/'daiəlaizəbl/
Học thuật
Thân thiện
dialysable

A chemist demonstrates that the compound is dialysable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc hóa học) Có thể phân tách: Chỉ tính chất của một chất có thể được tách ra khỏi hỗn hợp thông qua quá trình thẩm tách (dialysis). Quá trình này dựa trên sự khuếch tán khác biệt của các phân tử nhỏ qua một màng bán thấm, trong khi các phân tử lớn hơn bị giữ lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Urea is a small, dialysable molecule. (Ure một phân tử nhỏ, có thể phân tách.)
    • The toxin was found to be dialysable, allowing for its removal from the blood. (Chất độc được phát hiện có thể phân tách, cho phép loại bỏ khỏi máu.)
    • The researcher tested which compounds in the solution were dialysable. (Nhà nghiên cứu đã kiểm tra hợp chất nào trong dung dịch có thể phân tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học hóa sinh: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chất trong máu có thể được loại bỏ bằng phương pháp lọc máu (hemodialysis), một ứng dụng của thẩm tách.
    • The goal of the treatment is to remove dialysable waste products from the patient's bloodstream. (Mục tiêu của việc điều trị loại bỏ các sản phẩm thải có thể phân tách khỏi dòng máu của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Dialysate (danh từ): Chất lỏng đã được lọc/chiết tách; dịch lọc.
    • The dialysate is analyzed to measure the removed toxins. (Dịch lọc được phân tích để đo lượng chất độc đã loại bỏ.)
  • Dialysis (danh từ): Quá trình thẩm tách, sự lọc qua màng.
    • Kidney dialysis is a life-saving procedure. (Lọc thận một thủ thuật cứu sống bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Separable by dialysis: Có thể tách bằng thẩm tách.
  • Diffusible through a membrane: Có thể khuếch tán qua màng.
dialysable

A chemist demonstrates that the compound is dialysable.

tính từ
  1. (hoá học) có thể phân tách