dialyzer

/'daiəlaizə/ Cách viết khác : (dialyzer) /'daiəlaizə/
Học thuật
Thân thiện
dialyzer

A patient undergoes dialysis using a dialyzer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy thẩm tách: Một thiết bị y tế dùng để tách các chất hòa tan trong dung dịch thông qua quá trình khuếch tán không đồng đều qua màng bán thấm. Đây thiết bị chính được sử dụng trong phương pháp lọc máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hospital uses a modern dialyzer for kidney patients. (Bệnh viện sử dụng một máy thẩm tách hiện đại cho bệnh nhân thận.)
    • The function of the dialyzer is to clean the blood by removing waste products. (Chức năng của máy thẩm tách làm sạch máu bằng cách loại bỏ các chất thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hollow-fiber dialyzer": Máy thẩm tách sợi rỗng, một loại thiết kế phổ biến trong đó máu chảy qua sợi rỗng chất lỏng lọc chảy xung quanh chúng.
    • Most modern treatments use a hollow-fiber dialyzer. (Hầu hết các phương pháp điều trị hiện đại sử dụng máy thẩm tách sợi rỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dialyse (động từ, Anh-Anh): Thẩm tách.
  • Dialyze (động từ, Anh-Mỹ): Thẩm tách.
  • Dialysis (danh từ): Sự thẩm tách, phương pháp lọc máu.
    • Hemodialysis is a type of dialysis that uses a dialyzer. (Lọc máu chu kỳ một loại thẩm tách sử dụng máy thẩm tách.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificial kidney: Thận nhân tạo (một tên gọi khác cho máy thẩm tách trong bối cảnh lọc máu).
  • Hemodialyzer: Máy lọc máu (từ cụ thể hơn, thường dùng trong y khoa).
dialyzer

A patient undergoes dialysis using a dialyzer.

danh từ
  1. máy thẩm tách

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống