diamagnetize
/,daiə'mægnitaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nghịch từ hóa: Làm cho một vật liệu hoặc chất trở nên nghịch từ, tức là có từ tính yếu và bị đẩy ra khỏi cả hai cực của nam châm khi đặt trong từ trường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Scientists can diamagnetize certain materials by cooling them to very low temperatures. (Các nhà khoa học có thể nghịch từ hóa một số vật liệu bằng cách làm lạnh chúng đến nhiệt độ rất thấp.)
- The strong external field was used to diamagnetize the sample. (Từ trường ngoài mạnh được sử dụng để nghịch từ hóa mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong vật lý, khoa học vật liệu và kỹ thuật điện từ. Nó mô tả một quá trình thay đổi tính chất từ của vật liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Diamagnet (n): Vật liệu nghịch từ, chất nghịch từ.
- Bismuth is a well-known diamagnet. (Bismuth là một chất nghịch từ nổi tiếng.)
- Diamagnetic (adj): Có tính nghịch từ.
- Water exhibits a weak diamagnetic property. (Nước thể hiện tính nghịch từ yếu.)
- Diamagnetism (n): Hiện tượng nghịch từ, tính nghịch từ.
- The levitation of a frog in a magnetic field is a demonstration of diamagnetism. (Việc một con ếch lơ lửng trong từ trường là một minh chứng cho hiện tượng nghịch từ.)
Từ đồng nghĩa
- Make diamagnetic: Làm cho có tính nghịch từ. (Cụm từ giải thích nghĩa, không phải từ đơn lẻ).
Từ trái nghĩa
- Magnetize: Từ hóa (làm cho vật có từ tính, bị hút bởi nam châm).
- Demagnetize: Khử từ (loại bỏ từ tính còn dư, khác với nghịch từ hóa).
ngoại động từ
- nghịch từ hoá