diamantifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứa kim cương, có kim cương: Dùng để mô tả một loại đất, đá, mỏ hoặc khu vực có chứa kim cương hoặc có khả năng sinh ra kim cương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette région est connue pour être diamantifère. (Vùng này được biết đến là có chứa kim cương.)
- Les chercheurs ont découvert une nouvelle couche géologique diamantifère. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một tầng địa chất mới có kim cương.)
- Une mine diamantifère a été ouverte dans le nord du pays. (Một mỏ có kim cương đã được khai trương ở phía bắc đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như địa chất học, khai khoáng và kinh tế tài nguyên.
- L'exploration a confirmé le potentiel diamantifère du bassin sédimentaire. (Công tác thăm dò đã xác nhận tiềm năng có kim cương của lưu vực trầm tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Diamant (danh từ): kim cương.
- Diamantaire (danh từ): thợ kim hoàn chuyên về kim cương, người buôn kim cương.
- Diamantin, diamantine (tính từ): (thuộc) kim cương, trong như kim cương, cứng như kim cương (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Contenant des diamants: có chứa kim cương (cụm từ giải thích nghĩa).
Ghi chú về từ loại
- Từ diamantifère là một tính từ. Nó luôn phải phù hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
- Giống đực: un gisement diamantifère (một mỏ có kim cương)
- Giống cái: une zone diamantifère (một khu vực có kim cương)
- Số nhiều: des terrains diamantifères (những vùng đất có kim cương)
tính từ
- chứa kim cương, có kim cương
- Sable diamantifèrecát có kim cương