diamantiferous

/,daiəmən'tifərəs/
Học thuật
Thân thiện
diamantiferous

The geologist examines a diamantiferous rock sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kim cương, chứa kim cương: "diamantiferous" một tính từ dùng để mô tả một khu vực, tầng địa chất, hoặc vật chất nào đó chứa kim cương hoặc khả năng sinh ra kim cương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Geologists discovered a new diamantiferous pipe in the region. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một ống kimberlite mới kim cương trong khu vực.)
    • The company is exploring the diamantiferous potential of the ancient riverbeds. (Công ty đang thăm dò tiềm năng chứa kim cương của các lòng sông cổ.)
    • Only a small percentage of kimberlite pipes are truly diamantiferous. (Chỉ một tỷ lệ nhỏ các ống kimberlite thực sự kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diamantiferous deposits": các mỏ trầm tích kim cương.

    • The search for new diamantiferous deposits is a costly endeavor. (Việc tìm kiếm các mỏ trầm tích kim cương mới một nỗ lực tốn kém.)
  • "diamantiferous rock": đá chứa kim cương.

    • The miners were excited to find a vein of diamantiferous rock. (Những người thợ mỏ rất phấn khích khi tìm thấy một vỉa đá chứa kim cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Diamondiferous (adj): (cách viết thay thế phổ biến hơn) kim cương, chứa kim cương.
    • This is a diamondiferous region known for its gem-quality stones. (Đây một vùng kim cương nổi tiếng với những viên đá chất lượng ngọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Diamond-bearing: mang/chứa kim cương.
  • Diamond-containing: chứa kim cương.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, khai khoáng khoa học Trái Đất. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu trúc từ: Từ này được hình thành từ gốc "diamant-" (kim cương) hậu tố "-iferous" (mang, sinh ra, chứa đựng), tương tự như các từ "auriferous" ( vàng) hay "carboniferous" (chứa than).
diamantiferous

The geologist examines a diamantiferous rock sample.

tính từ
  1. kim cương