diamide

Học thuật
Thân thiện
diamide

Un chimiste ajoute du diamide à une solution dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Điamit: Một hợp chất hóa học chứa hai nhóm chức amit (-CONH₂).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le diamide est un composé utilisé dans certaines synthèses organiques. (Điamit là một hợp chất được sử dụng trong một số quá trình tổng hợp hữu cơ.)
    • La structure de ce diamide a été analysée par spectroscopie. (Cấu trúc của điamit này đã được phân tích bằng phương pháp quang phổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diamide" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học hữu cơ hóa sinh, để chỉ một lớp hợp chất cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Amide (n.m): Amit (hợp chất chứa nhóm chức -CONH₂).
  • Diacide (n.m): Điaxit (hợp chất chứa hai nhóm chức axit cacboxylic).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Có thể diễn giải là (hợp chất chứa hai nhóm amit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này.
diamide

Un chimiste ajoute du diamide à une solution dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) điamit

Từ gần giống