diamond-crossing
/'daiəmənd'krɔsiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ chéo (của hai đường xe lửa): Một cấu trúc đặc biệt trong đường sắt, nơi hai đường ray giao nhau tại cùng một mức độ (không có cầu vượt hay hầm chui), tạo thành hình dạng giống như một viên kim cương khi nhìn từ trên xuống. Nó cho phép các đoàn tàu từ cả hai đường ray có thể đi qua điểm giao nhau này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The train slowed down as it approached the diamond-crossing. (Đoàn tàu giảm tốc độ khi tiến đến chỗ chéo.)
- Maintaining a diamond-crossing requires precise engineering. (Việc bảo trì một chỗ chéo đường ray đòi hỏi kỹ thuật chính xác.)
- The accident occurred at a busy diamond-crossing. (Vụ tai nạn xảy ra tại một chỗ chéo đường ray đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at-grade diamond crossing": chỗ chéo đường ray đồng mức (nhấn mạnh việc giao nhau trên cùng một mặt phẳng, phân biệt với giao lộ khác mức).
- An at-grade diamond crossing can be a bottleneck for traffic. (Một chỗ chéo đường ray đồng mức có thể trở thành điểm tắc nghẽn giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Railroad crossing / Level crossing (n): Chỗ đường bộ giao nhau với đường sắt (không phải là giao nhau giữa hai đường sắt).
- Junction (n): Ga giao nhau, nơi các đường ray nhánh gặp đường ray chính.
- Switch / Points (n): Ghi đường ray, thiết bị để chuyển hướng tàu từ đường ray này sang đường ray khác.
Từ đồng nghĩa
- Railroad diamond: Chỗ chéo đường ray (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Double junction: Giao lộ kép (một loại cấu trúc phức tạp hơn có thể bao gồm chỗ chéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ kỹ thuật này.)
danh từ
- chỗ chéo (của hai đường xe lửa)