diamond-point

/'daiəməndpɔint/
Học thuật
Thân thiện
diamond-point

A jeweler uses a diamond-point to engrave a delicate pattern on a silver bracelet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi kim cương, đầu kim cương: Một dụng cụ mũi hoặc đầu nhọn được làm từ kim cương, thường dùng để khắc, cắt hoặc đánh dấu trên các vật liệu cứng như thủy tinh hoặc đá.
    • Điểm giao nhau hình kim cương: Trong ngành đường sắt, đây một thuật ngữ chỉ nút giao hình kim cương, nơi hai đường ray cắt nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist used a diamond-point to engrave the glass vase. (Nghệ nhân đã sử dụng một mũi kim cương để khắc chiếc bình thủy tinh.)
    • The railway maintenance manual details how to inspect the diamond-point. (Sổ tay bảo trì đường sắt mô tả chi tiết cách kiểm tra điểm giao hình kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diamond-point engraving": kỹ thuật khắc bằng mũi kim cương.
    • Diamond-point engraving allows for precise and delicate designs on hard surfaces. (Kỹ thuật khắc bằng mũi kim cương cho phép tạo ra các họa tiết tinh xảo chính xác trên bề mặt cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diamond tool (n): dụng cụ kim cương (một thuật ngữ chung hơn cho các công cụ gắn kim cương để cắt, mài).
  • Diamond crossing (n): nút giao hình kim cương (trong đường sắt, đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của diamond-point).
Từ đồng nghĩa
  • Diamond stylus: bút kim cương (dùng cho việc khắc hoặc ghi âm).
  • Diamond-tipped tool: dụng cụ đầu kim cương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'diamond-point'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'diamond-point'.)

diamond-point

A jeweler uses a diamond-point to engrave a delicate pattern on a silver bracelet.

danh từ
  1. dao khắc gắn kim cương
  2. ((thường) số nhiều) (như) diamond-crossing