diamond-snake

/'daiəməndsneik/
Học thuật
Thân thiện
diamond-snake

A diamond-snake rests on a tree branch in the rainforest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài trăn Uc: "diamond-snake" tên tiếng Anh chỉ một loài trăn cụ thể nguồn gốc từ Úc, thường được biết đến với tên gọi "carpet python" (trăn thảm) do hoa văn trên da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diamond-snake is a non-venomous constrictor found in Australia. (Diamond-snake một loài trăn siết mồi không nọc độc được tìm thấyÚc.)
    • We saw a beautiful diamond-snake at the reptile park. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con diamond-snake tuyệt đẹpcông viên bò sát.)
Biến thể từ liên quan
  • Carpet python (n): tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loài trăn.
    • The diamond-snake is also commonly called a carpet python. (Diamond-snake cũng thường được gọi là carpet python.)
  • Python (n): trăn (tên gọi chung cho các loài trong họ Trăn).
  • Constrictor (n): loài rắn/trăn siết mồi.
Lưu ý
  • "Diamond-snake" một danh từ ghép (compound noun) mô tả một loài vật cụ thể. Từ này không các cách sử dụng thành ngữ hoặc cụm động từ riêng biệt.
diamond-snake

A diamond-snake rests on a tree branch in the rainforest.

danh từ
  1. loài trăn Uc