diamond-yielding
/'daiəmənd,beəriɳ/ Cách viết khác : (diamond-yielding) /'daiəmənd,ju:ldiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa kim cương, sinh ra kim cương: "diamond-yielding" dùng để mô tả một khu vực, mỏ, hoặc loại đất có khả năng sản xuất hoặc chứa kim cương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company invested heavily in the diamond-yielding region. (Công ty đã đầu tư mạnh vào khu vực có chứa kim cương.)
- Geologists are searching for new diamond-yielding deposits. (Các nhà địa chất đang tìm kiếm những mỏ mới có khả năng sinh kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diamond-yielding potential": tiềm năng chứa kim cương.
- The survey assessed the area's diamond-yielding potential. (Cuộc khảo sát đã đánh giá tiềm năng chứa kim cương của khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Diamond-bearing (adj): có chứa kim cương (cách viết khác có nghĩa tương tự).
- The diamond-bearing pipes are deep underground. (Các ống nham thạch chứa kim cương nằm sâu dưới lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
- Diamondiferous (adj): (thuật ngữ địa chất) có chứa kim cương.
- Diamond-containing (adj): có chứa kim cương.
tính từ
- có kim cương