diamétralement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo đường kính: Chỉ vị trí, hướng hoặc sự sắp xếp liên quan đến đường kính của một hình tròn hoặc hình cầu.
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh sự đối lập, khác biệt hoặc trái ngược một cách triệt để giữa hai sự vật, ý kiến hoặc tính chất.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les deux points sont situés diamétralement sur le cercle. (Hai điểm nằm đối xứng nhau theo đường kính trên đường tròn.)
- Leurs points de vue sont diamétralement opposés. (Quan điểm của họ hoàn toàn trái ngược nhau.)
- Cette solution est diamétralement différente de la nôtre. (Giải pháp này hoàn toàn khác với giải pháp của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diamétralement opposé à": hoàn toàn đối lập với, trái ngược tuyệt đối với.
- Ses valeurs sont diamétralement opposées aux miennes. (Giá trị của anh ta hoàn toàn đối lập với giá trị của tôi.)
- "être diamétralement contraire": hoàn toàn trái ngược, mâu thuẫn tuyệt đối.
- La réalité est souvent diamétralement contraire à nos attentes. (Thực tế thường hoàn toàn trái ngược với những kỳ vọng của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Diamétral, diamétrale (tính từ): thuộc về đường kính.
- Un plan diamétral (một mặt phẳng đường kính).
- Diamètre (danh từ): đường kính.
- Le diamètre d'un cercle (đường kính của một hình tròn).
Từ đồng nghĩa
- Absolument: tuyệt đối.
- Totalement: hoàn toàn.
- Entièrement: toàn bộ, hoàn toàn.
- Complètement: đầy đủ, hoàn toàn.
- Radicalement: một cách triệt để, căn bản.
Thành ngữ liên quan
- Aux antipodes (de): (ở) hai cực đối lập, hoàn toàn trái ngược.
- Ces deux théories sont aux antipodes. (Hai lý thuyết này hoàn toàn đối lập nhau.) [Cách diễn đạt này thường được dùng thay thế cho 'diamétralement opposé' trong văn phong trang trọng hoặc văn học.]
phó từ
- theo đường kính
- hoàn toàn, tuyệt đối
- Opinions diamétralement opposéesý kiến hoàn toàn đối lập