diantrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ghê gớm, một cách kinh khủng: "Diantrement" là một phó từ cũ, dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của một tính từ hoặc một trạng thái, tương tự như "diablement".
- Rất, cực kỳ: Từ này biểu thị cường độ mạnh, thường mang sắc thái mạnh mẽ, thậm chí hơi thô mộc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il fait diantrement froid ce matin. (Sáng nay trời lạnh kinh khủng.)
- Cette histoire est diantrement compliquée. (Câu chuyện này rắc rối ghê gớm.)
- Il est diantrement têtu. (Anh ta cứng đầu cực kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sắc thái: Từ "diantrement" mang sắc thái cổ xưa và có phần mạnh mẽ, thô mộc. Ngày nay, nó ít được dùng trong văn viết trang trọng và thường thấy trong văn học cổ hoặc lối nói có tính chất biểu cảm cao, đôi khi để tạo hiệu ứng hài hước hoặc nhấn mạnh.
- C’est diantrement bien fait ! (Cái này làm hay ghê gớm!)
Biến thể và từ gần giống
- Diablement (phó từ): rất, vô cùng, kinh khủng. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại so với "diantrement".
- C'est diablement difficile. (Cái này khó kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
- Extrêmement: cực kỳ, vô cùng (trang trọng hơn).
- Terriblement: kinh khủng, ghê gớm.
- Sacrément: rất, cực kỳ (thân mật, có thể hơi suồng sã).
- Vachement: rất, cực kỳ (thân mật, thông tục).
Lưu ý
- Từ cổ: "Diantrement" được coi là một từ cũ (từ cũ, nghĩa cũ). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "très", "extrêmement", hoặc trong khẩu ngữ là "vachement", "sacrément" hay "diablement" thay thế.
- Mức độ: Từ này nhấn mạnh mức độ cao hơn nhiều so với "très" (rất).