diaphanéité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trong mờ, tinh chất trong mờ: Chất lượng của một vật liệu cho phép ánh sáng đi qua một phần, nhưng không hoàn toàn rõ ràng, tạo ra một hiệu ứng mờ ảo, nhẹ nhàng.
- (Văn học) Sự trong suốt: Trong văn chương, từ này có thể được dùng một cách hình tượng để chỉ sự tinh khiết, sự rõ ràng đến mức có thể nhìn xuyên thấu.
- (Văn học) Sự trắng muốt: Một cách diễn đạt văn học để chỉ làn da rất trắng và mịn màng, gần như trong suốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La diaphanéité du voile laisse deviner ses traits. (Sự trong mờ của tấm mạng che mặt khiến người ta có thể đoán được những đường nét của cô ấy.)
- La diaphanéité de l'aile de papillon est fascinante. (Sự trong mờ của đôi cánh bướm thật kỳ diệu.)
- Le poète admire la diaphanéité de sa peau. (Nhà thơ ngưỡng mộ làn da trắng muốt của nàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diaphanéité de la pensée": Sự trong suốt của tư tưởng (dùng trong phê bình văn học hoặc triết học để chỉ một lập luận rất rõ ràng và dễ hiểu).
- L'essai se caractérise par une rare diaphanéité de la pensée. (Bài tiểu luận được đặc trưng bởi một sự trong suốt hiếm có trong tư tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Diaphane (tính từ): trong mờ, mờ ảo.
- Une étoffe diaphane. (Một tấm vải trong mờ.)
- Transparence (danh từ giống cái): sự trong suốt (nghĩa thông dụng và cụ thể hơn ).
- Translucidité (danh từ giống cái): tính chất trong mờ, cho ánh sáng đi qua nhưng không cho nhìn rõ hình ảnh (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Translucidité: tính trong mờ.
- Clarté: sự sáng sủa, rõ ràng (khi dùng với nghĩa bóng).
- Blancheur: sự trắng muốt (chỉ nghĩa thứ ba).
Từ trái nghĩa
- Opacité: tính mờ đục, không cho ánh sáng xuyên qua.
- Épaisseur: độ dày đặc (trái nghĩa với tính chất mỏng manh, trong mờ).
danh từ giống cái
- sự trong mờ, tinh chất trong mờ
- (văn học) sự trong suốt
- (văn học) sự trắng muốt