diaphanoscopie

Học thuật
Thân thiện
diaphanoscopie

La diaphanoscopie permet d'examiner les sinus frontaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Phép soi thấu quang: Một kỹ thuật y tế dùng để kiểm tra một bộ phận cơ thể bằng cách chiếu ánh sáng xuyên qua để quan sát cấu trúc bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La diaphanoscopie est parfois utilisée pour examiner les sinus. (Phép soi thấu quang đôi khi được dùng để kiểm tra các xoang.)
    • Le médecin a recommandé une diaphanoscopie pour évaluer l'épaisseur des tissus. (Bác sĩ đã đề nghị một cuộc soi thấu quang để đánh giá độ dày của các .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diaphanoscopie transcutanée": Phép soi thấu quang xuyên da, một kỹ thuật cụ thể hơn.
    • La diaphanoscopie transcutanée permet d'étudier la vascularisation. (Phép soi thấu quang xuyên da cho phép nghiên cứu sự tưới máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaphane (adj): Trong suốt, cho ánh sáng đi qua.
    • Un tissu diaphane. (Một loại vải trong suốt.)
  • Diaphanéité (n.f): Tính trong suốt, độ trong mờ.
    • La diaphanéité de la peau. (Độ trong mờ của da.)
Từ đồng nghĩa
  • Transillumination (n.f): (Thuật ngữ y khoa tương đương) Phép chiếu sáng xuyên qua.
  • Exploration par transparence: Sự thăm dò bằng độ trong suốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

diaphanoscopie

La diaphanoscopie permet d'examiner les sinus frontaux.

danh từ giống cái
  1. (y học) phép soi thấu quang